50 câu tiếng Nhật dùng khi đi làm thêm
Chào hỏi khi bắt đầu ca làm
- おはようございます。→ Chào buổi sáng.
- こんにちは。→ Xin chào / Chào buổi chiều.
- こんばんは。→ Chào buổi tối.
- 本日もよろしくお願いいたします。→ Hôm nay cũng mong được mọi người giúp đỡ.
- 今日は〇時まで勤務します。→ Hôm nay tôi làm việc đến ○ giờ.
- 何か手伝うことはありますか。→ Có việc gì tôi có thể giúp không?
- 今日の担当は何ですか。→ Hôm nay tôi phụ trách công việc gì?
Giao tiếp với quản lý và đồng nghiệp
- 先に失礼します。→ Tôi xin phép về trước.
- お先に失礼します。→ Tôi xin phép về trước ạ.
- お疲れ様でした。→ Mọi người đã vất vả rồi.
- 少し遅れてしまい、申し訳ありません。→ Xin lỗi vì tôi đã đến muộn một chút.
- もう一度説明していただけますか。→ Bạn có thể giải thích lại một lần nữa được không?
- メモを取ってもよろしいでしょうか。→ Tôi ghi chú lại có được không?
- 分かりました。すぐに対応します。→ Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ xử lý ngay.
- 確認いたします。→ Tôi sẽ kiểm tra lại.
- 申し訳ございません。→ Tôi rất xin lỗi.
Phục vụ khách hàng (nhà hàng, quán ăn)
- いらっしゃいませ。→ Chào quý khách.
- 何名様ですか。→ Quý khách đi mấy người?
- こちらへどうぞ。→ Xin mời đi lối này.
- ご注文はお決まりでしょうか。→ Quý khách đã chọn món chưa?
- 少々お待ちください。→ Xin quý khách vui lòng đợi một chút.
- かしこまりました。→ Vâng, tôi đã hiể
- お飲み物はいかがですか。→ Quý khách có dùng đồ uống không?
- ごゆっくりどうぞ。→ Xin quý khách cứ thoải mái.
- お待たせいたしました。→ Xin lỗi vì đã để quý khách đợ
- ありがとうございました。→ Cảm ơn quý khách.
Làm việc tại cửa hàng tiện lợi (コンビニ)
- レジ袋はご利用になりますか。→ Quý khách có cần túi không?
- ポイントカードはお持ちですか。→ Quý khách có thẻ tích điểm không?
- 温めますか。→ Quý khách có cần hâm nóng không?
- 合計〇〇円になります。→ Tổng cộng là ○○ yên.
- 〇〇円お預かりします。→ Tôi xin nhận ○○ yên.
- 〇〇円のお返しです。→ Tôi gửi lại ○○ yên tiền thừa.
- レシートはいかがなさいますか。→ Quý khách có cần hóa đơn không?
Xin đổi ca, xin nghỉ
- 来週のシフトについて相談があります。→ Tôi có việc muốn trao đổi về lịch làm tuần sau.
- シフトを変更していただけますか。→ Tôi có thể đổi ca làm được không?
- 体調不良のため、本日お休みさせていただきます。→ Vì sức khỏe không tốt nên hôm nay tôi xin nghỉ.
- ご迷惑をおかけして申し訳ありません。→ Xin lỗi vì đã gây phiền phức.
- 代わりに出勤できる日があります。→ Tôi có ngày khác có thể đi làm thay.
Khi gặp sự cố
- 少々お待ちください、確認します。→ Xin vui lòng đợi một chút, tôi sẽ kiểm tra.
- 店長をお呼びいたします。→ Tôi sẽ gọi quản lý đến.
- 申し訳ございません、すぐに対応いたします。→ Xin lỗi, tôi sẽ xử lý ngay.
- こちらの商品は売り切れです。→ Sản phẩm này đã hết hàng.
- 在庫を確認いたします。→ Tôi sẽ kiểm tra hàng tồn kho.
- 機械の調子が悪いようです。→ Có vẻ máy đang gặp trục trặc.
Kết thúc ca làm
- 本日もありがとうございました。→ Hôm nay cũng cảm ơn mọi người.
- 先に失礼いたします。→ Tôi xin phép về trước.
- 明日もよろしくお願いいたします。→ Ngày mai cũng mong được giúp đỡ.
- 片付けを終わりました。→ Tôi đã dọn dẹp xong.
- レジ締めを確認しました。→ Tôi đã kiểm tra chốt sổ thu ngân.
- 戸締まりを確認しました。→ Tôi đã kiểm tra khóa cửa.
Bảng tổng hợp theo nhóm chức năng
| Nhóm tình huống | Số câu | Mục đích |
| Chào hỏi | 1–7 | Tạo ấn tượng tốt đầu ca |
| Giao tiếp nội bộ | 8–16 | Làm việc với đồng nghiệp |
| Phục vụ khách | 17–26 | Nhà hàng, quán ăn |
| Thanh toán | 27–33 | Cửa hàng tiện lợi |
| Xin nghỉ / đổi ca | 34–38 | Giao tiếp hành chính |
| Xử lý sự cố | 39–44 | Tình huống bất ngờ |
| Kết ca | 45–50 | Hoàn tất công việc |
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Luôn nói với giọng rõ ràng, lịch sự.
- Học thuộc theo cụm, không học rời từng từ.
- Luyện phát âm đúng ngữ điệu.
- Kết hợp luyện shadowing để tăng phản xạ.
- Tăng khả năng giao tiếp thực tế
- Giảm lo lắng khi mới bắt đầu công việc
- Tạo ấn tượng chuyên nghiệp với quản lý và khách hàng
- Cải thiện phản xạ tiếng Nhật nhanh chóng
