Trợ từ に là gì?
Trong tiếng Nhật, に (ni) là một trong những trợ từ cơ bản và xuất hiện rất sớm ở trình độ N5. Trợ từ này có nhiều cách dùng khác nhau, nhưng điểm chung là chỉ “đích đến” hoặc “điểm xác định” của hành động.
- Chỉ thời điểm (vào lúc)
- Chỉ mục đích (để…)
- Chỉ đối tượng nhận (nhận…)
- Chỉ đối tượng cho (cho…)
Trợ từ に dùng để chỉ thời điểm (vào lúc…)
Cách dùng: Trợ từ に được dùng sau thời gian xác định để chỉ thời điểm một hành động xảy ra. Cấu trúc: Thời gian + に + động từ Lưu ý quan trọng- Có に: khi thời gian cụ thể, xác định rõ
- Không dùng に: với các từ chỉ thời gian không xác định như “hôm nay”, “ngày mai”, “tuần sau”
- 7時(しちじ)に 起(お)きます。 → Tôi dậy lúc 7 giờ.
- 月曜日(げつようび)に 日本語(にほんご)を 勉強(べんきょう)します。 → Tôi học tiếng Nhật vào thứ Hai.
- 今日(きょう)日本語を 勉強します。 (Hôm nay tôi học tiếng Nhật.)
Trợ từ に dùng để chỉ mục đích (để…)
Cách dùng: Trợ từ に được dùng để diễn tả mục đích của hành động di chuyển như đi, đến, về. Cấu trúc: Danh từ (mục đích) + に + động từ di chuyển Ví dụ- 日本(にほん)へ 日本語(にほんご)を 勉強(べんきょう)しに 行(い)きます。 → Tôi sang Nhật để học tiếng Nhật.
- コンビニに 弁当(べんとう)を 買(か)いに 行(い)きます。 → Tôi đi cửa hàng tiện lợi để mua cơm hộp.
Trợ từ に dùng để chỉ đối tượng nhận (nhận từ ai?)
Cách dùng Trợ từ に đứng sau người cho, dùng trong câu có nghĩa nhận một vật gì đó. Cấu trúc: Người cho + に + vật + を + nhận Ví dụ- 先生(せんせい)に 本(ほん)を もらいました。 → Tôi nhận sách từ thầy giáo.
- 友達(ともだち)に プレゼントを もらいます。 → Tôi nhận quà từ bạn.
Trợ từ に dùng để chỉ đối tượng cho (cho ai?)
Cách dùng: Khi diễn tả hành động cho, trợ từ に đứng sau người nhận. Cấu trúc: Người nhận + に + vật + を + cho Ví dụ- 友達(ともだち)に プレゼントを あげます。 → Tôi cho bạn quà.
- 母(はは)に 花(はな)を あげました。 → Tôi tặng hoa cho mẹ.
- もらう (nhận) → に là người cho
- あげる (cho) → に là người nhận
- に dùng với thời gian xác định → “vào lúc”
- に dùng với mục đích di chuyển → “để…”
- に dùng trong câu nhận → “nhận từ ai”
- に dùng trong câu cho → “cho ai”