Cấu trúc email tiếng Nhật chuẩn
Một email lịch sự trong môi trường học tập hoặc làm việc thường gồm các phần:- Tiêu đề (件名 – けんめい)
- Lời chào mở đầu
- Giới thiệu bản thân
- Nội dung chính
- Lời kết
- Chữ ký
Mẫu cấu trúc chung
件名:〇〇について – Tiêu đề: Về việc 〇〇 〇〇先生- Thầy/Cô 〇〇 いつもお世話になっております。- Em luôn nhận được sự giúp đỡ của thầy/cô. (Cảm ơn thầy/cô vì luôn giúp đỡ em.) 〇〇クラスの〇〇です。- Em là 〇〇 của lớp 〇〇. (Nội dung chính) お忙しいところ恐れ入りますが、よろしくお願いいたします。(Xin lỗi vì đã làm phiền khi thầy/cô đang bận, mong thầy/cô giúp đỡ.) 〇〇(〇〇 (Tên người gửi) 電話番号:(Số điện thoại:) メールアドレス:(Địa chỉ email:)Tổng hợp Email tiếng Nhật cơ bản du học sinh cần biết
Email xin nghỉ học
Tình huống: Xin nghỉ học vì lý do cá nhân 件名:本日の授業欠席のご連絡(Tiêu đề: Thông báo nghỉ học buổi học hôm nay) 田中先生(Thầy/Cô Tanaka) いつもお世話になっております。(Em luôn nhận được sự giúp đỡ của thầy/cô.) Aクラスのグエンと申します。(Em là Nguyễn, học sinh lớp A.) 本日、体調不良のため授業を欠席させていただきます。(Hôm nay do sức khỏe không tốt nên em xin phép nghỉ buổi học.) ご迷惑をおかけして申し訳ございません。(Em xin lỗi vì đã gây bất tiện.) どうぞよろしくお願いいたします。(Mong thầy/cô thông cảm và giúp đỡ.) グエン(Nguyễn.) Điểm cần lưu ý:- Dùng “欠席させていただきます” để thể hiện sự lịch sự.
- Tránh viết quá ngắn như “今日休みます”.
Email hỏi bài hoặc xin tài liệu
Tình huống: Hỏi lại nội dung chưa hiểu 件名:昨日の授業内容について(Tiêu đề: Về nội dung buổi học hôm qua) 佐藤先生(Thầy/Cô Satō) いつもお世話になっております。(Em luôn nhận được sự giúp đỡ của thầy/cô.) Bクラスのグエンです。(Em là Nguyễn của lớp B.) 昨日の授業で説明していただいた文法について、少し質問があります。(Về phần ngữ pháp thầy/cô đã giải thích trong buổi học hôm qua, em có một vài câu hỏi.) もし可能でしたら、もう一度ご説明いただけますでしょうか。(Nếu có thể, thầy/cô có thể giải thích lại một lần nữa được không ạ?) お忙しいところ恐縮ですが、よろしくお願いいたします。(Xin lỗi vì đã làm phiền khi thầy/cô đang bận, mong thầy/cô giúp đỡ.) グエン(Nguyễn.) Nguyên tắc:- Không yêu cầu trực tiếp kiểu mệnh lệnh.
- Dùng mẫu câu “〜いただけますでしょうか” để tăng tính lịch sự.
Email xin việc làm thêm (baito)
Tình huống: Ứng tuyển sau khi xem tin tuyển dụng 件名:アルバイト応募の件(グエン)(Tiêu đề: Về việc ứng tuyển làm thêm (Nguyễn)) 〇〇店 採用ご担当者様(Kính gửi người phụ trách tuyển dụng của cửa hàng 〇〇) お世話になっております。(Xin chào và cảm ơn quý vị đã quan tâm. 求人情報を拝見し、アルバイトに)応募させていただきたく、ご連絡いたしました。(Sau khi xem thông tin tuyển dụng, tôi liên hệ để ứng tuyển vị trí làm thêm.) 現在、日本語学校に通っている留学生のグエンと申します。(Tôi là Nguyễn, du học sinh hiện đang theo học tại trường tiếng Nhật.) 面接の機会をいただけましたら幸いです。(Tôi rất mong có cơ hội được tham gia phỏng vấn.) 何卒よろしくお願いいたします。(Rất mong nhận được sự giúp đỡ và phản hồi từ quý vị.) グエン 電話番号: Lưu ý:- Dùng “採用ご担当者様” nếu không biết tên người nhận.
- Tránh dùng văn phong quá thân mật.
Email xin đổi ca làm
件名:シフト変更のお願い9 Tiêu đề: Về việc xin thay đổi ca làm) 店長様(Kính gửi Quản lý cửa hang) いつもお世話になっております。(Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ tôi.) アルバイトのグエンです。(Tôi là Nguyễn, nhân viên làm thêm.) 来週の火曜日ですが、学校の行事があるため、シフトを変更していただくことは可能でしょうか。(Vào thứ Ba tuần tới, do có hoạt động của trường nên tôi muốn hỏi liệu có thể thay đổi ca làm được không ạ?) ご迷惑をおかけしますが、よろしくお願いいたします。(Xin lỗi vì đã gây bất tiện, mong anh/chị thông cảm và giúp đỡ.) グエン Điểm quan trọng:- Luôn xin lỗi khi yêu cầu thay đổi.
- Không nên viết quá ngắn hoặc thiếu kính ngữ.
Bảng tổng hợp mẫu câu thường dùng trong email
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Nhật | Ý nghĩa |
| Mở đầu | いつもお世話になっております。 | Cảm ơn sự hỗ trợ của anh/chị |
| Giới thiệu | 〇〇クラスの〇〇です。 | Em là… lớp… |
| Xin nghỉ | 欠席させていただきます。 | Em xin phép nghỉ |
| Nhờ hỗ trợ | ご確認いただけますでしょうか。 | Anh/chị có thể xác nhận giúp không |
| Xin lỗi | ご迷惑をおかけして申し訳ございません。 | Em xin lỗi vì đã làm phiền |
| Kết thúc | 何卒よろしくお願いいたします。 | Mong được giúp đỡ |
Những lỗi phổ biến du học sinh thường mắc
- Không ghi tiêu đề email
- Không giới thiệu bản thân
- Viết quá ngắn, thiếu lịch sự
- Sử dụng thể thông thường thay vì kính ngữ
- Không có chữ ký cuối mail
Khi nào cần dùng kính ngữ?
Du học sinh nên dùng kính ngữ khi:- Gửi email cho giáo viên
- Liên hệ nhà tuyển dụng
- Trao đổi với quản lý tại nơi làm thêm
- Gửi email đến cơ quan hành chính
- Giao tiếp chuyên nghiệp hơn
- Tránh hiểu lầm không đáng có
- Tăng cơ hội thành công khi xin việc làm thêm
- Tạo ấn tượng tốt với giáo viên và nhà tuyển dụng
