Cách chia thể sai khiến và Bị động sai khiến
Thể Sai Khiến (使役形 – Shitekigo)
Thể sai khiến được dùng khi bạn muốn diễn đạt việc cho phép hoặc bắt buộc ai đó làm việc gì. Cách chia động từ- Nhóm 1: Chuyển đuôi hàng u → hàng a + せる
- 行く (Iku) → 行かせる (Ikaseru)
- 飲む (Nomu) → 飲ませる (Nomaseru)
- Nhóm 2: Bỏ る + させる
- 食べる (Taberu) → 食べさせる (Tabesaseru)
- 見る (Miru) → 見させる (Misaseru)
- Nhóm 3 (Bất quy tắc):
- 来る (Kuru) → 来させる (Kousaseru)
- する (Suru) → させる (Saseru)
- Ví dụ: 先生は学生に宿題をさせました。 (Thầy giáo bắt học sinh làm bài tập.)
- Ví dụ: 父は私を留学させてくれました。 (Bố đã cho phép tôi đi du học.)
Thể Bị Động Sai Khiến (使役受身形 – Shiteki Ukemi)
Đây là “nỗi ám ảnh” của người học N3. Bản chất của nó là sự kết hợp: Bị + Bắt làm. Bạn sử dụng thể này khi muốn nói mình “bị ai đó bắt buộc làm việc gì đó mà mình không muốn (nhưng vẫn phải làm)”. Cách chia động từ Hãy nhớ quy tắc: Chia sang sai khiến trước, rồi chia tiếp sang bị động.- Nhóm 1: Chuyển đuôi hàng u → hàng a + される (Cách chia ngắn gọn phổ biến)
- 書く (Kaku) → 書かされる (Kakasaseru – Bị bắt viết)
- 待つ (Matsu) → 待たされる (Matasaseru – Bị bắt chờ)
- Lưu ý: Các động từ đuôi ~su (như 話す) không có cách chia ngắn, phải chia đầy đủ: 話させられる.
- Nhóm 2: Bỏ る + させられる
- 食べる (Taberu) → 食べさせられる (Tabesaserareru – Bị bắt ăn)
- Nhóm 3:
- 来る (Kuru) → 来させられる (Kousaserareru)
- する (Suru) → させられる (Saserareru)
- Ví dụ: 私は母に野菜を食べさせられました。 (Tôi bị mẹ bắt ăn rau.)
- Sắc thái: Tôi không thích ăn rau, nhưng vì mẹ bắt nên tôi phải ăn.
- Ví dụ: 昨日は雨の中、30分も待たされました。 (Hôm qua tôi bị bắt chờ tận 30 phút trong mưa.)
Bảng so sánh nhanh: Ai làm hành động?
| Thể chia | Ví dụ (Động từ 書く) | Ý nghĩa | Người viết (Viết) |
| Chủ động | 私は書く | Tôi viết | Tôi |
| Sai khiến | 先生は私に書かせる | Thầy bắt tôi viết | Tôi |
| Bị động sai khiến | 私は先生に書かされる | Tôi bị thầy bắt viết | Tôi |
Bài tập thực hành (Năng lực N3)
Bài 1: Chia các động từ sau sang thể Bị động sai khiến (Dạng ngắn gọn nếu có):- 読む (Yomu) -> ………………..
- 片付ける (Katazukeru) -> ………………..
- 掃除する (Souji suru) -> ………………..
- 買う (Kau) -> ………………..
- 話す (Hanasu) -> ………………..
- 子供の時、母に嫌なピアノを(a. 習わせた / b. 習わされた)。
- 部長は私を早く(a. 帰らせてくれました / b. 帰らされました)。
- 昨日、お酒をたくさん(a. 飲ませられました / b. 飲ませました)。
- Đáp án và giải thích
- 読まされる (Yomasareru)
- 片付けさせられる (Katazukesaserareru)
- 掃除させられる (Soujisaserareru)
- 買わされる (Kawasareru)
- 話させられる (Hanasasaserareru – Đuôi ~su không dùng cách ngắn)
- b. 習わされた (Bị mẹ bắt học piano dù ghét).
- a. 帰らせてくれました (Sếp cho phép về sớm – mang ơn).
- a. 飲ませられました (Bị ép uống nhiều rượu).
