Tổng hợp cách chia Thể sai khiến và Bị động sai khiến N3 (Kèm bài tập)

Tổng hợp cách chia Thể sai khiến và Bị động sai khiến N3 (Kèm bài tập)

Cách chia thể sai khiến và Bị động sai khiến – Nếu có một phần ngữ pháp nào khiến các sĩ tử N3 dễ “loạn” nhất, thì đó chính là Thể sai khiếnBị động sai khiến. Những hậu tố dài dằng dặc như ~saserareru hay ~saseru không chỉ làm khó chúng ta ở phần chia từ mà còn ở việc xác định ai là người thực hiện hành động. Bài viết này sẽ giúp bạn “dọn dẹp” sự nhầm lẫn đó một cách triệt để.

Cách chia thể sai khiến và Bị động sai khiến

Thể Sai Khiến (使役形 – Shitekigo)

Thể sai khiến được dùng khi bạn muốn diễn đạt việc cho phép hoặc bắt buộc ai đó làm việc gì. Cách chia động từ
  • Nhóm 1: Chuyển đuôi hàng u → hàng a + せる
    • 行く (Iku) → 行かせる (Ikaseru)
    • 飲む (Nomu) → 飲ませる (Nomaseru)
  • Nhóm 2: Bỏ + させる
    • 食べる (Taberu) → 食べさせる (Tabesaseru)
    • 見る (Miru) → 見させる (Misaseru)
  • Nhóm 3 (Bất quy tắc):
    • 来る (Kuru) → 来させる (Kousaseru)
    • する (Suru) → させる (Saseru)
Cấu trúc câu và ý nghĩa Trong câu sai khiến, người gây ra tác động đi với trợ từ は (wa) hoặc が (ga), còn người thực hiện hành động đi với trợ từ を (wo) (nếu là nội động từ) hoặc に (ni) (nếu là ngoại động từ). Ý nghĩa 1: Bắt buộc (Force)
  • Ví dụ: 先生は学生に宿題をさせました。 (Thầy giáo bắt học sinh làm bài tập.)
Ý nghĩa 2: Cho phép (Permission)
  • Ví dụ: 父は私を留学させてくれました。 (Bố đã cho phép tôi đi du học.)

Thể Bị Động Sai Khiến (使役受身形 – Shiteki Ukemi)

Đây là “nỗi ám ảnh” của người học N3. Bản chất của nó là sự kết hợp: Bị + Bắt làm. Bạn sử dụng thể này khi muốn nói mình “bị ai đó bắt buộc làm việc gì đó mà mình không muốn (nhưng vẫn phải làm)”. Cách chia động từ Hãy nhớ quy tắc: Chia sang sai khiến trước, rồi chia tiếp sang bị động.
  • Nhóm 1: Chuyển đuôi hàng u → hàng a + される (Cách chia ngắn gọn phổ biến)
    • 書く (Kaku) → 書かされる (Kakasaseru – Bị bắt viết)
    • 待つ (Matsu) → 待たされる (Matasaseru – Bị bắt chờ)
    • Lưu ý: Các động từ đuôi ~su (như 話す) không có cách chia ngắn, phải chia đầy đủ: 話させられる.
  • Nhóm 2: Bỏ + させられる
    • 食べる (Taberu) → 食べさせられる (Tabesaserareru – Bị bắt ăn)
  • Nhóm 3:
    • 来る (Kuru) → 来させられる (Kousaserareru)
    • する (Suru) → させられる (Saserareru)
 Ý nghĩa và sắc thái Chủ ngữ trong câu này luôn là người thực hiện hành động (nhưng là do bị ép).
  • Ví dụ: 私は母に野菜を食べさせられました。 (Tôi bị mẹ bắt ăn rau.)
    • Sắc thái: Tôi không thích ăn rau, nhưng vì mẹ bắt nên tôi phải ăn.
  • Ví dụ: 昨日は雨の中、30分も待たされました。 (Hôm qua tôi bị bắt chờ tận 30 phút trong mưa.)

Bảng so sánh nhanh: Ai làm hành động?

Thể chia Ví dụ (Động từ 書く) Ý nghĩa Người viết (Viết)
Chủ động 私は書く Tôi viết Tôi
Sai khiến 先生は私に書かせる Thầy bắt tôi viết Tôi
Bị động sai khiến 私は先生に書かされる Tôi bị thầy bắt viết Tôi
Mẹo nhỏ: Trong cả hai thể Sai khiến và Bị động sai khiến, người thực hiện hành động thực tế luôn là người đi kèm với trợ từ に (ni) hoặc là Chủ ngữ của câu bị động sai khiến.

Bài tập thực hành (Năng lực N3)

Bài 1: Chia các động từ sau sang thể Bị động sai khiến (Dạng ngắn gọn nếu có):
  1. 読む (Yomu) -> ………………..
  2. 片付ける (Katazukeru) -> ………………..
  3. 掃除する (Souji suru) -> ………………..
  4. 買う (Kau) -> ………………..
  5. 話す (Hanasu) -> ………………..
Bài 2: Chọn đáp án đúng:
  1. 子供の時、母に嫌なピアノを(a. 習わせた / b. 習わされた)。
  2. 部長は私を早く(a. 帰らせてくれました / b. 帰らされました)。
  3. 昨日、お酒をたくさん(a. 飲ませられました / b. 飲ませました)。
  1. Đáp án và giải thích
Đáp án bài 1:
  1. 読まされる (Yomasareru)
  2. 片付けさせられる (Katazukesaserareru)
  3. 掃除させられる (Soujisaserareru)
  4. 買わされる (Kawasareru)
  5. 話させられる (Hanasasaserareru – Đuôi ~su không dùng cách ngắn)
Đáp án bài 2:
  1. b. 習わされた (Bị mẹ bắt học piano dù ghét).
  2. a. 帰らせてくれました (Sếp cho phép về sớm – mang ơn).
  3. a. 飲ませられました (Bị ép uống nhiều rượu).
Hệ thống lại Thể sai khiến và Bị động sai khiến là bước đệm quan trọng để bạn đạt điểm cao trong phần Ngữ pháp N3. Hãy nhớ: Sai khiến là “Cho phép/Bắt làm”, còn Bị động sai khiến là “Bị bắt làm (khó chịu)”. Chỉ cần xác định đúng ai là người chịu tác động và ai là người thực hiện, bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn hai thể này nữa. ==> Tìm hiểu thêm: Thể khả năng trong tiếng Nhật sơ cấp

Tìm hiểu tiếng Nhật cùng Đông Du Hà Nội

FANPAGE

Học Tiếng Nhật - Du học Nhật Bản- Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội

CHANNEL YOUTUBE

Du Học Nhật Bản
LỰA CHỌN MỞ RA TƯƠNG LAI

GIÁO DỤC

Nền tảng giáo dục chất lượng cao

MÔI TRƯỜNG

Môi trường sống an toàn, cơ hội việc làm tiềm năng

SỰ NGHIỆP

Là nơi nhiều bạn trẻ có cơ hội phát triển vững chắc sự nghiệp

Hỗ Trợ
TOÀN DIỆN TỪ ĐÔNG DU HÀ NỘI

Không chỉ cung cấp kiến thức, trung tâm còn hỗ trợ học viên

Tìm kiếm

Các Khoá Học