PHÂN BIỆT CẤU TRÚC CHỈ NGUYÊN NHÂN: ~おかげで, ~せいで, ~ために, ~によって
Trong tiếng Nhật, để diễn đạt mối quan hệ “Nguyên nhân – Kết quả”, chúng ta có rất nhiều lựa chọn. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại mang một “màu sắc” cảm xúc riêng biệt. Việc dùng nhầm giữa một lời cảm ơn (~おかげで) và một lời đổ lỗi (~せいで) có thể dẫn đến những tình huống dở khóc dở cười trong giao tiếp.
Hãy cùng bóc tách 4 cấu trúc phổ biến nhất trong đề thi JLPT N3 và N2 ngay dưới đây.
Cấu trúc ~ おかげで (Okage de): Nhờ có… (Kết quả tích cực)
Đây là cấu trúc dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc chỉ ra nguyên nhân dẫn đến một
kết quả tốt đẹp.
- Ý nghĩa: “Nhờ có… mà…”
- Sắc thái: Tích cực, biết ơn.
- Cách chia:
- V / Tính từ đuôi い (thể thông thường) + おかげで
- Tính từ đuôi な + な + おかげで
- Danh từ + の + おかげで
- Ví dụ:
- 先生のおかげで、合格できました。 (Nhờ có thầy/cô mà em đã đỗ rồi.)
- 日本へ来たおかげで、日本語が上手になりました。 (Nhờ sang Nhật mà tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ hơn.)
Cấu trúc ~ せいで (Sei de): Tại vì… (Kết quả tiêu cực)
Ngược lại hoàn toàn với
Okage de,
Sei de được dùng khi nguyên nhân dẫn đến một
kết quả xấu, dùng để đổ lỗi hoặc than phiền.
- Ý nghĩa: “Tại vì… mà…”, “Do… nên (hỏng bét)”
- Sắc thái: Tiêu cực, trách móc, hối hận.
- Cách chia: Tương tự như Okage de.
- Ví dụ:
- 雨のせいで、遠足が中止になった。 (Tại vì mưa nên chuyến dã ngoại đã bị hủy.)
- あなたのせいで、みんなに迷惑がかかった。 (Tại anh mà mọi người đã bị làm phiền.)
Cấu trúc ~ ために (Tame ni): Vì… (Khách quan, trang trọng)
Cấu trúc này mang tính chất thông báo nguyên nhân một cách khách quan, thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc báo cáo.
- Ý nghĩa: “Bởi vì…”, “Do…”
- Sắc thái: Trung tính, không thể hiện cảm xúc cá nhân mạnh mẽ như hai cấu trúc trên.
- Lưu ý quan trọng: Vế sau của Tame ni thường là kết quả không tốt (nhưng không mang tính đổ lỗi cá nhân) và không dùng với các câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh hay rủ rê.
- Ví dụ:
- 事故のために、電車が遅れています。 (Vì tai nạn nên tàu đang bị trễ.) -> Đây là thông báo khách quan.
- 大雪のために、飛行機が飛びませんでした。 (Vì tuyết rơi nặng hạt nên máy bay đã không bay.)
Cấu trúc ~ によって (Ni yotte): Do… / Bằng cách… (Ngôn ngữ học thuật)
Đây là cấu trúc “cao cấp” nhất trong bộ tứ này, thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu N2, N1 hoặc các văn bản pháp luật, khoa học.
- Ý nghĩa: “Do nguyên nhân…”, “Thông qua phương thức…”
- Sắc thái: Cực kỳ trang trọng và khách quan.
- Cách chia: Danh từ + によって
- Đặc điểm: Thường dùng để chỉ các nguyên nhân gây ra biến đổi lớn hoặc những sự kiện mang tính quy mô (thiên tai, phát minh, thay đổi xã hội).
- Ví dụ:
- 不注意によって、大きな事故が起こった。 (Do bất cẩn mà một tai nạn lớn đã xảy ra.)
- 台風によって、橋が壊されました。 (Cây cầu đã bị phá hủy bởi cơn bão.)
Bảng so sánh nhanh để không bao giờ nhầm lẫn
| Cấu trúc |
Sắc thái |
Loại kết quả |
Ngữ cảnh sử dụng |
| ~ おかげで |
Biết ơn, vui vẻ |
Tốt |
Giao tiếp, đời sống |
| ~ せいで |
Trách móc, đổ lỗi |
Xấu |
Giao tiếp, đời sống |
| ~ ために |
Khách quan |
Thường là xấu |
Báo chí, văn viết |
| ~ によって |
Trang trọng, học thuật |
Đa dạng |
Tin tức, khoa học, N2/N1 |
Mẹo “sống sót” trong phòng thi JLPT
Nếu bạn gặp câu hỏi trắc nghiệm về nguyên nhân, hãy áp dụng quy trình loại trừ sau:
- Bước 1: Nhìn vế sau. Kết quả là “Đỗ đạt”, “Thành công” -> Chọn ngay おかげで.
- Bước 2: Kết quả là “Bị mắng”, “Thất bại” và mang giọng điệu cá nhân -> Chọn せいで.
- Bước 3: Nếu vế sau là một thông báo công cộng (Tàu trễ, đường tắc…) và dùng thể lịch sự/trang trọng -> Ưu tiên ために.
- Bước 4: Nếu chủ ngữ là các hiện tượng tự nhiên lớn (Động đất, sóng thần) hoặc trong câu bị động -> Khả năng cao là によって.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa
~おかげで, ~せいで, ~ために và ~によって sẽ giúp bài viết và cách nói chuyện của bạn “đậm chất Nhật” hơn. Đừng bao giờ nói “Sensei no sei de” (Tại thầy mà em đỗ) nhé, vì thầy sẽ không biết nên vui hay buồn đâu!
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn tự tin hơn trong lộ trình chinh phục JLPT tháng 7 tới. Nếu thấy hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!
===> Tìm hiểu thêm:
(Ngữ pháp N3) Cách sử dụng cấu trúc っぽい (…ppoi)