NGỮ PHÁP N4 ~てきます(Vてきます)– “ĐI… RỒI QUAY LẠI”, “ĐANG… TRỞ NÊN”, “ĐÃ… ĐẾN NAY”

NGỮ PHÁP N4 ~てきます(Vてきます)– “ĐI… RỒI QUAY LẠI”, “ĐANG… TRỞ NÊN”, “ĐÃ… ĐẾN NAY”

Ngữ pháp N4 ~てきます là gì?

「Vてきます」 là một cấu trúc ngữ pháp N4 rất thường gặp trong giao tiếp tiếng Nhật. Về cơ bản, 「てくる」 mang ý nghĩa “từ đâu đó hướng về phía người nói/người nghe”. Khi kết hợp với động từ khác ở dạng て, 「Vてくる」 có thể diễn tả nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong bài học N4, người học thường gặp nhất các cách dùng:
  • Đi làm gì đó rồi quay trở lại
  • Một sự thay đổi bắt đầu xảy ra và tiến đến hiện tại
  • Một hành động/trạng thái đã tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại
  • Một sự vật/sự việc xuất hiện hoặc tiến lại gần
Đây là lý do 「Vてきます」 có thể khiến người học bối rối: cùng một cấu trúc nhưng khi đặt vào những ngữ cảnh khác nhau thì cách dịch sẽ khác nhau.

「Vてきます」 = Đi làm gì đó rồi quay lại

Đây là cách dùng dễ hiểu nhất của 「Vてきます」. Cấu trúc: Vて + きます Dùng khi người nói rời khỏi vị trí hiện tại để thực hiện một hành động nào đó, sau đó quay trở lại. Có thể hiểu đơn giản: Đi làm V rồi quay lại. Ví dụ: ちょっと飲み物を買ってきます。 ちょっと のみものを かってきます。 → Tôi đi mua chút đồ uống rồi quay lại. コンビニへ行ってきます。 コンビニへ いってきます。 → Tôi đi cửa hàng tiện lợi rồi quay lại. ちょっとトイレに行ってきます。 ちょっと トイレに いってきます。 → Tôi đi vệ sinh một chút rồi quay lại. 昼ご飯を食べてきます。 ひるごはんを たべてきます。 → Tôi đi ăn trưa rồi quay lại. Đây là cách nói cực kỳ tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

「行ってきます」– Câu nói quen thuộc trong đời sống Nhật Bản

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất của 「Vてきます」 là: 行ってきます。 いってきます。 → Tôi đi đây, rồi sẽ về. Đây là câu thường được nói khi một người rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc nhưng dự định sẽ quay lại. Ví dụ: A:行ってきます。 → Tôi đi đây. B:行ってらっしゃい。 → Đi nhé / Đi rồi về nhé. Có thể thấy: 行ってきます → người rời đi nói 行ってらっしゃい → người ở lại nói Đây là một cặp cách nói rất đặc trưng trong văn hóa giao tiếp Nhật Bản.

「Vてきます」= Làm gì đó rồi mang về đây

Ngoài ý nghĩa “đi rồi quay lại”, 「Vてきます」 còn có thể diễn tả việc đi thực hiện một hành động rồi mang kết quả của hành động đó trở về phía người nói. Ví dụ: 飲み物を買ってきます。 → Tôi đi mua đồ uống rồi mang về. 資料をコピーしてきます。 しりょうを コピーしてきます。 → Tôi đi photocopy tài liệu rồi mang về. 田中さんに聞いてきます。 たなかさんに きいてきます。 → Tôi đi hỏi anh/chị Tanaka rồi quay lại. 部長に確認してきます。 ぶちょうに かくにんしてきます。 → Tôi đi xác nhận với trưởng phòng rồi quay lại. 👉 Trong môi trường công ty, cách dùng này xuất hiện rất thường xuyên.

「Vてきました」= Một sự thay đổi đã bắt đầu và tiến đến hiện tại

Đây là cách dùng quan trọng tiếp theo của 「~てくる」. Khi 「Vてくる」 không còn mang nghĩa di chuyển về phía người nói, nó có thể diễn tả: Một sự thay đổi bắt đầu từ trước và đang tiến triển đến hiện tại. Ví dụ: 日本語がだんだん分かってきました。 にほんごが だんだん わかってきました。 → Tôi dần dần bắt đầu hiểu tiếng Nhật. 日本語が上手になってきました。 にほんごが じょうずに なってきました。 → Tiếng Nhật của tôi đang dần trở nên tốt hơn. 暖かくなってきました。 あたたかく なってきました。 → Trời đang dần trở nên ấm hơn. 忙しくなってきました。 いそがしく なってきました。 → Công việc bắt đầu trở nên bận rộn hơn. Ở cách dùng này, 「きます」 mang ý nghĩa về sự chuyển biến hướng tới hiện tại.

「~てきました」= Đã… cho đến bây giờ

「Vてくる」 cũng có thể diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài/tiến triển cho đến hiện tại. Ví dụ: 10年間、日本語を勉強してきました。 じゅうねんかん、にほんごを べんきょうしてきました。 → Tôi đã học tiếng Nhật suốt 10 năm qua. 今まで一生懸命働いてきました。 いままで いっしょうけんめい はたらいてきました。 → Cho đến nay, tôi đã luôn làm việc hết sức mình. これまでこの会社で働いてきました。 これまで この かいしゃで はたらいてきました。 → Cho đến nay, tôi đã làm việc tại công ty này. Ở đây, 「てきました」 nhấn mạnh quá trình từ quá khứ → hiện tại.
  1. 「~てきました」= Một sự vật/sự việc đang tiến lại gần
「くる」 vốn có nghĩa là đến, vì vậy 「Vてくる」 cũng có thể diễn tả một hành động hoặc sự vật tiến về phía người nói. Ví dụ: 雨が降ってきました。 あめが ふってきました。 → Trời bắt đầu mưa. 犬が走ってきました。 いぬが はしってきました。 → Một con chó chạy lại đây. 友達がこちらへ歩いてきました。 ともだちが こちらへ あるいてきました。 → Bạn tôi đi bộ về phía này. Trong những câu này, 「くる」 thể hiện hướng tiến đến phía người nói hoặc điểm được nói đến.

Phân biệt 「Vてきます」 và 「Vていきます」

Đây là phần cực kỳ quan trọng khi học 「~てくる」. Có thể ghi nhớ theo hướng: ~てくる → hướng về phía người nói / tiến đến hiện tại ~ていく → rời xa người nói / tiến về tương lai Ví dụ: 日本語が上手になってきました。 → Tiếng Nhật đang dần tiến bộ cho đến hiện tại. これからも日本語を勉強していきます。 → Từ nay về sau, tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật. Có thể hình dung: QUÁ KHỨ → → → HIỆN TẠI 👉 ~てくる HIỆN TẠI → → → TƯƠNG LAI 👉 ~ていく Ví dụ: 暖かくなってきました。 → Trời đang dần ấm lên. (Sự thay đổi tiến đến hiện tại.) これから暖かくなっていきます。 → Từ giờ trời sẽ dần ấm lên. (Sự thay đổi hướng tới tương lai.)

Một số ví dụ thực tế với 「Vてきます」

Trong cuộc sống ちょっと水を買ってきます。 → Tôi đi mua nước rồi quay lại. 薬を買ってきます。 → Tôi đi mua thuốc rồi về. ちょっと見てきます。 → Tôi đi xem thử rồi quay lại. 聞いてきます。 → Tôi đi hỏi rồi quay lại. Trong công việc 担当者に確認してきます。 たんとうしゃに かくにんしてきます。 → Tôi sẽ đi xác nhận với người phụ trách rồi quay lại. 部長に聞いてきます。 ぶちょうに きいてきます。 → Tôi sẽ đi hỏi trưởng phòng rồi quay lại. 資料を取ってきます。 しりょうを とってきます。 → Tôi đi lấy tài liệu rồi quay lại. コピーしてきます。 → Tôi đi photo rồi quay lại.
  1. Mẹo ghi nhớ 「Vてきます」
Khi gặp 「Vてきます」, hãy tự hỏi: ❓ Có sự di chuyển không? Nếu có: Đi làm V → quay lại 買ってきます。 → Đi mua rồi mang về. 取ってきます。 → Đi lấy rồi mang về. ❓ Có sự thay đổi không? Nếu có: Sự thay đổi từ trước → tiến đến hiện tại 寒くなってきました。 → Trời bắt đầu lạnh hơn. 分かってきました。 → Dần dần hiểu ra. ❓ Có quá trình kéo dài từ quá khứ không? Nếu có: Quá khứ → hiện tại 勉強してきました。 → Đã học cho đến nay.

Tổng kết ngữ pháp N4 「Vてきます」

Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
Đi rồi quay lại Đi làm V rồi về 買ってきます
Đi làm rồi mang về Làm V rồi đem kết quả về 取ってきます
Thay đổi đến hiện tại Dần trở nên… 暖かくなってきました
Quá trình đến hiện tại Đã làm… cho đến nay 勉強してきました
Di chuyển về phía người nói Tiến lại gần 走ってきました
⭐ Công thức ghi nhớ nhanh: ~てくる = “đi từ xa → về gần” Không chỉ là di chuyển trong không gian, 「~てくる」 còn có thể biểu thị: Quá khứ → Hiện tại Xa → Gần Trạng thái cũ → Trạng thái mới Vì vậy, khi gặp 「Vてきます/Vてきました」, hãy nhìn vào ngữ cảnh để xác định nó đang nói về “đi rồi quay lại”, “dần trở nên…” hay “đã làm cho đến nay”. Đây là một trong những mẫu ngữ pháp N4 rất đáng học theo ví dụ thực tế, bởi 「~てくる」 xuất hiện thường xuyên trong hội thoại đời sống và đặc biệt phổ biến trong giao tiếp tại công ty Nhật. ===> tìm hiểu thêm: (Ngữ pháp N4) Nắm gọn cấu trúc ばかりです trong tiếng Nhật

Tìm hiểu tiếng Nhật cùng Đông Du Hà Nội

FANPAGE

Học Tiếng Nhật - Du học Nhật Bản- Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội

CHANNEL YOUTUBE

Du Học Nhật Bản
LỰA CHỌN MỞ RA TƯƠNG LAI

GIÁO DỤC

Nền tảng giáo dục chất lượng cao

MÔI TRƯỜNG

Môi trường sống an toàn, cơ hội việc làm tiềm năng

SỰ NGHIỆP

Là nơi nhiều bạn trẻ có cơ hội phát triển vững chắc sự nghiệp

Hỗ Trợ
TOÀN DIỆN TỪ ĐÔNG DU HÀ NỘI

Không chỉ cung cấp kiến thức, trung tâm còn hỗ trợ học viên

Tìm kiếm

Các Khoá Học