Cách dùng ように trong tiếng Nhật: Các cấu trúc thường gặp và ví dụ thực tế

Cách dùng ように trong tiếng Nhật: Các cấu trúc thường gặp và ví dụ thực tế

「ように」là gì? Cách dùng ように trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, cấu trúc ように (yō ni) rất phổ biến. Tùy vào từ đứng trước và ngữ cảnh, 「ように」 có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau như:
  • Để, sao cho…
  • Giống như…, như là…
  • Đến mức…, sao cho có thể…
  • Theo như…, đúng như…
  • Dùng trong cách nói yêu cầu, nhắc nhở hoặc chỉ dẫn
Đây cũng là một trong những mẫu ngữ pháp người học tiếng Nhật thường gặp từ N4 lên N3, đặc biệt trong hội thoại, văn viết và các tình huống công việc. Điểm quan trọng là không nên hiểu cấu trúc ように chỉ có một nghĩa cố định. Cần dựa vào cấu trúc đi kèm và ý nghĩa của cả câu để xác định cách dịch phù hợp.

Cấu trúc ように với ý nghĩa “để…, sao cho…”

Đây là cách dùng rất phổ biến của 「ように」. Cấu trúc: V thể từ điển + ように、~ Vない + ように、~ Dùng khi nói về mục đích, đặc biệt khi muốn đạt được một trạng thái hoặc khả năng nào đó. Ví dụ: 日本語が話せるように、毎日練習しています。 にほんごが はなせる ように、まいにち れんしゅうしています。 → Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói được tiếng Nhật. 忘れないように、メモしてください。 わすれない ように、メモしてください。 → Hãy ghi chú lại để không quên. 遅れないように、早く家を出ました。 おくれない ように、はやく いえを でました。 → Tôi ra khỏi nhà sớm để không bị muộn. 💡 Lưu ý 「ように」 thường đi với những động từ thể hiện:
  • Khả năng: できる、話せる、読める…
  • Trạng thái: 忘れない、遅れない、病気にならない…
  • Điều mà người nói mong muốn đạt được
Ví dụ: 漢字が読めるように、毎日勉強しています。 → Tôi học mỗi ngày để có thể đọc được Kanji.

「~ようになる」: trở nên…, trở thành có thể…

Một cách dùng cực kỳ quan trọng khác là: Cấu trúc: V thể khả năng + ようになる V + ようになる Vない + ようになる Diễn tả sự thay đổi về khả năng hoặc thói quen. Ví dụ: 日本語が話せるようになりました。 にほんごが はなせる ように なりました。 → Tôi đã có thể nói được tiếng Nhật. 毎朝、早く起きるようになりました。 まいあさ、はやく おきる ように なりました。 → Tôi đã hình thành thói quen dậy sớm mỗi sáng. 最近、あまりテレビを見ないようになりました。 さいきん、あまり テレビを みない ように なりました。 → Gần đây tôi không còn xem TV nhiều nữa. Phân biệt nhanh: ようにする → cố gắng làm / duy trì việc gì ようになる → trở nên có thể / hình thành sự thay đổi Ví dụ: 毎日、日本語を話すようにしています。 → Tôi cố gắng nói tiếng Nhật mỗi ngày. 日本語が話せるようになりました。 → Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.

「~ようにする」: cố gắng để…, chú ý làm…

「ようにする」 cũng là cấu trúc rất thường gặp trong giao tiếp và môi trường công việc. Cấu trúc: V + ようにする Vない + ようにする Dùng khi một người chủ động cố gắng thực hiện hoặc duy trì một hành động nào đó. Ví dụ: 毎日、日本語を勉強するようにしています。 まいにち、にほんごを べんきょうする ようにしています。 → Tôi cố gắng học tiếng Nhật mỗi ngày. 健康のために、野菜を食べるようにしています。 けんこうの ために、やさいを たべる ようにしています。 → Vì sức khỏe, tôi cố gắng ăn rau. 仕事では、ミスをしないようにしています。 しごとでは、ミスを しない ようにしています。 → Trong công việc, tôi cố gắng không mắc lỗi. 「ようになる」「ようにする」 khác nhau thế nào?
Cấu trúc Ý nghĩa
~ようになる Trở nên…, trở thành có thể…
~ようにする Cố gắng…, chú ý để…
毎日勉強するようにしています。 → Tôi cố gắng học mỗi ngày. 毎日勉強するようになりました。 → Tôi đã trở thành người có thói quen học mỗi ngày.

「~ように」: “giống như…, như…”

Ngữ pháp ように còn được sử dụng để so sánh hoặc mô tả một sự vật, sự việc giống với một đối tượng nào đó. Cấu trúc: Nのように + V/A Nのような + N Ví dụ: 彼は日本人のように日本語を話します。 かれは にほんじんの ように にほんごを はなします。 → Anh ấy nói tiếng Nhật giống như người Nhật. 鳥のように空を飛びたいです。 とりの ように そらを とびたいです。 → Tôi muốn bay trên bầu trời như một chú chim. Trong trường hợp đứng trước danh từ, sử dụng 「ような」: 日本人のような発音です。 にほんじんの ような はつおんです。 → Đây là cách phát âm giống người Nhật. Nhớ nhanh: ように + Động từ/Tính từ → giống như… ような + Danh từ → một… giống như…

「~ように言う」: nói/nhắc ai đó làm gì

Ngữ pháp ように cũng xuất hiện trong các câu truyền đạt lời yêu cầu, chỉ dẫn hoặc nhắc nhở. Cấu trúc: V / Vない + ように言う Có thể hiểu là: Nói/nhắc rằng hãy… / đừng… Ví dụ: 先生は学生に、毎日勉強するように言いました。 せんせいは がくせいに、まいにち べんきょうする ように いいました。 → Giáo viên đã nói học sinh hãy học mỗi ngày. 母は私に、遅く帰らないように言いました。 ははは わたしに、おそく かえらない ように いいました。 → Mẹ đã nhắc tôi đừng về nhà muộn. Trong môi trường công ty, cách nói này cũng xuất hiện khá thường xuyên: 上司から、報告するように言われました。 じょうしから、ほうこくする ように いわれました。 → Tôi được cấp trên yêu cầu báo cáo.

「~ようにお願いします」: mong bạn hãy…

Đây là cách nói thường gặp trong thông báo, email và môi trường công việc. Ví dụ: 時間を守るようにお願いします。 じかんを まもる ように おねがいします。 → Mong bạn hãy tuân thủ thời gian. 忘れ物をしないようにお願いします。 わすれものを しない ように おねがいします。 → Vui lòng không để quên đồ. 確認するようにお願いします。 かくにんする ように おねがいします。 → Vui lòng kiểm tra lại. Cách nói này có sắc thái yêu cầu/nhắc nhở lịch sự, thường thấy trong các thông báo hoặc chỉ thị.

Phân biệt「~ようだ」「~ように」 có liên quan gì?

Người học cũng thường gặp:
  • ようだ
  • ような
  • ように
Đây là những dạng biến đổi của ようだ. Ví dụ: 夢のようです。 → Giống như một giấc mơ. 夢のような話です。 → Một câu chuyện giống như giấc mơ. 夢のように美しいです。 → Đẹp như một giấc mơ. Có thể ghi nhớ đơn giản: ようだ → cuối câu ような → trước danh từ ように → trước động từ/tính từ hoặc trong một số cấu trúc ngữ pháp khác

Những cấu trúc ように cần nhớ

Nếu đang học JLPT, người học nên đặc biệt ghi nhớ các mẫu sau:
Cấu trúc Ý nghĩa
Vる/Vない + ように Để…, sao cho…
Vる/Vない + ようになる Trở nên…, trở thành…
Vる/Vない + ようにする Cố gắng…, chú ý…
Nのように + V Giống như…
Nのような + N … giống như…
Vる/Vない + ように言う Nói/nhắc rằng hãy…
Vる/Vない + ようにお願いします Vui lòng hãy…
~ようだ Có vẻ…, giống như…

Mẹo phân biệt cấu trúc ようにために

Đây là phần người học rất dễ nhầm. Cả hai đều có thể được dịch là “để”, nhưng cách sử dụng không hoàn toàn giống nhau. 「ために」 Thường dùng với mục tiêu cụ thể mà chủ thể chủ động thực hiện. 日本へ行くために、日本語を勉強しています。 → Tôi học tiếng Nhật để đi Nhật. 「ように」 Thường dùng khi mục tiêu liên quan đến khả năng hoặc trạng thái. 日本語が話せるように、勉強しています。 → Tôi học tiếng Nhật để có thể nói được tiếng Nhật. 👉 Mẹo nhớ: ために → mục đích ように → trạng thái/khả năng mong muốn đạt được

Tổng kết cách dùng ように

「ように」 là một cấu trúc tưởng đơn giản nhưng có rất nhiều cách sử dụng trong tiếng Nhật. Để sử dụng chính xác, người học nên ghi nhớ theo cụm cấu trúc, thay vì chỉ học nghĩa “giống như”. Đặc biệt, 4 nhóm quan trọng nhất là: Vる/Vない + ように → để…, sao cho… Vる/Vない + ようになる → trở nên…, trở thành có thể… Vる/Vない + ようにする → cố gắng…, chú ý… Nのように/Nのような → giống như… Khi đã nắm được những cấu trúc này, việc đọc hiểu hội thoại, email công việc và các câu hỏi JLPT có cấu trúc ように sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. ===>Tìm hiểu thêm: NGỮ PHÁP N4 ~てきます(Vてきます)– “ĐI… RỒI QUAY LẠI”, “ĐANG… TRỞ NÊN”, “ĐÃ… ĐẾN NAY”

Tìm hiểu tiếng Nhật cùng Đông Du Hà Nội

FANPAGE

Học Tiếng Nhật - Du học Nhật Bản- Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội

CHANNEL YOUTUBE

Du Học Nhật Bản
LỰA CHỌN MỞ RA TƯƠNG LAI

GIÁO DỤC

Nền tảng giáo dục chất lượng cao

MÔI TRƯỜNG

Môi trường sống an toàn, cơ hội việc làm tiềm năng

SỰ NGHIỆP

Là nơi nhiều bạn trẻ có cơ hội phát triển vững chắc sự nghiệp

Hỗ Trợ
TOÀN DIỆN TỪ ĐÔNG DU HÀ NỘI

Không chỉ cung cấp kiến thức, trung tâm còn hỗ trợ học viên

Tìm kiếm

Các Khoá Học