Tỏ ra, ra vẻ, giả vờ trong tiếng Nhật nói thế nào?
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các từ như “tỏ ra”, “ra vẻ”, “giả vờ”, “làm bộ” để diễn tả việc một người cố tình thể hiện một trạng thái hoặc hành động không hoàn toàn đúng với thực tế.
Trong tiếng Nhật, không có một từ duy nhất bao quát tất cả những sắc thái này. Tùy vào tình huống, có thể sử dụng:
- ~ふりをする → giả vờ, làm ra vẻ như…
- ~ように見せる → làm cho người khác thấy có vẻ…
- ~ぶる → làm ra vẻ, tỏ vẻ…
- 気取る(きどる) → làm bộ, ra vẻ, làm ra vẻ sang trọng/ta đây
- ~気になる → có cảm giác như…, tưởng rằng…
- ~顔をする(~かおをする) → làm bộ mặt như…, tỏ vẻ…
Trong đó, ~ふりをする là cấu trúc quan trọng và phổ biến nhất khi muốn nói “giả vờ”.
~ふりをする: “giả vờ”, “làm ra vẻ như…”
Cấu trúc:
V thể thông thường + ふりをする
Aい + ふりをする
Aな + な + ふりをする
Nの + ふりをする
「ふりをする」 diễn tả việc cố tình hành động hoặc thể hiện như thể mình đang ở một trạng thái nào đó, mặc dù thực tế có thể không phải như vậy.
Ví dụ:
知らないふりをしました。
しらない ふりを しました。
→ Tôi giả vờ không biết.
寝たふりをしています。
ねた ふりを しています。
→ Tôi đang giả vờ ngủ.
聞こえないふりをした。
きこえない ふりを した。
→ Tôi giả vờ như không nghe thấy.
忙しいふりをしています。
いそがしい ふりを しています。
→ Anh ấy giả vờ bận.
Một số cách dùng rất thực tế:
知らないふりをする
→ giả vờ không biết
聞こえないふりをする
→ giả vờ không nghe thấy
見えないふりをする
→ giả vờ không nhìn thấy
寝たふりをする
→ giả vờ ngủ
元気なふりをする
→ giả vờ khỏe/vui vẻ
👉 Nếu muốn nói “giả vờ làm gì”, hãy nghĩ ngay đến:
~ふりをする
~ように見せる: “tỏ ra”, “làm cho có vẻ…”
Nếu 「ふりをする」 nhấn mạnh vào giả vờ, thì ~ように見せる lại tập trung vào việc cố tình khiến người khác nhìn nhận mình theo một cách nào đó.
Cấu trúc:
普通形 + ように見せる
Có thể hiểu:
Làm cho người khác thấy rằng…
Tỏ ra như thể…
Ví dụ:
元気なように見せています。
げんきな ように みせています。
→ Tôi tỏ ra như mình vẫn khỏe.
何も知らないように見せました。
なにも しらない ように みせました。
→ Tôi tỏ ra như thể mình không biết gì.
大丈夫なように見せていました。
だいじょうぶな ように みせていました。
→ Anh ấy tỏ ra như thể mình vẫn ổn.
Sắc thái của 「ように見せる」 thường là chủ động tạo ra một hình ảnh bên ngoài.
~ぶる: “ra vẻ”, “tỏ vẻ”, “làm ra vẻ”
Đây là cách nói rất thú vị và khá phổ biến trong giao tiếp.
~ぶる được thêm vào sau danh từ hoặc một số từ để diễn tả việc:
Cố tỏ ra mình là… / làm ra vẻ… / ra vẻ…
Đặc biệt, 「~ぶる」 thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
Ví dụ:
偉ぶる(えらぶる)
→ ra vẻ ta đây, làm ra vẻ mình quan trọng
知ったかぶる(しったかぶる)
→ làm ra vẻ biết, tỏ vẻ cái gì cũng biết
大人ぶる(おとなぶる)
→ làm ra vẻ người lớn
賢ぶる(かしこぶる)
→ tỏ ra thông minh
Ví dụ câu:
彼はいつも偉ぶっています。
かれは いつも えらぶっています。
→ Anh ta lúc nào cũng ra vẻ ta đây.
知らないのに、知ったかぶりをしないでください。
しらない のに、しったかぶりを しないでください。
→ Không biết thì đừng làm ra vẻ biết.
彼は大人ぶっている。
かれは おとなぶっている。
→ Cậu ta đang làm ra vẻ người lớn.
👉 Có thể nhớ:
~ぶる = ra vẻ / tỏ vẻ, thường mang sắc thái không tích cực.
気取る(きどる): “làm bộ”, “ra vẻ”, “làm ra vẻ sang”
気取る(きどる) được sử dụng khi một người cố tình thể hiện mình theo một hình ảnh nào đó, thường tạo cảm giác hơi làm bộ, kiểu cách hoặc tự cho mình là đặc biệt.
Ví dụ:
彼は気取った話し方をします。
かれは きどった はなしかたを します。
→ Anh ấy nói chuyện theo kiểu làm bộ/làm ra vẻ.
気取らない人が好きです。
きどらない ひとが すきです。
→ Tôi thích những người không làm bộ, không kiểu cách.
彼女はいつも気取っています。
かのじょは いつも きどっています。
→ Cô ấy lúc nào cũng ra vẻ, làm bộ.
Một điểm đáng chú ý:
気取らない lại thường mang sắc thái tích cực:
→ tự nhiên, không kiểu cách, không làm bộ.
Ví dụ:
気取らないレストラン
→ nhà hàng bình dân, không quá kiểu cách.
~顔をする: “tỏ vẻ mặt…”, “làm bộ mặt…”
Trong giao tiếp, người Nhật cũng thường dùng:
~顔をする
Nghĩa là:
Tỏ vẻ mặt… / làm ra vẻ…
Ví dụ:
知らない顔をする。
しらない かおを する。
→ Làm bộ như không biết.
困った顔をする。
こまった かおを する。
→ Tỏ vẻ khó xử.
嫌な顔をする。
いやな かおを する。
→ Tỏ vẻ khó chịu.
嬉しそうな顔をする。
うれしそうな かおを する。
→ Tỏ vẻ mặt vui mừng.
Cách nói này đặc biệt tự nhiên khi mô tả biểu cảm hoặc thái độ thể hiện ra bên ngoài.
Phân biệt nhanh 「ふりをする」 và 「ぶる」
Đây là hai cách nói rất dễ nhầm.
~ふりをする
→ giả vờ như đang…
Nhấn mạnh vào việc hành động như thể một điều là thật trong khi thực tế không phải vậy.
寝たふりをする。
→ Giả vờ ngủ.
知らないふりをする。
→ Giả vờ không biết.
~ぶる
→ ra vẻ, tỏ vẻ…
Nhấn mạnh vào việc cố tình thể hiện mình có một đặc điểm nào đó, thường có sắc thái chê bai.
偉ぶる。
→ Ra vẻ ta đây.
大人ぶる。
→ Làm ra vẻ người lớn.
知ったかぶる。
→ Làm ra vẻ biết.
👉 Mẹo nhớ:
ふりをする = giả vờ một trạng thái/hành động
ぶる = ra vẻ mình là người như thế nào
“Tỏ ra không quan tâm” nói thế nào?
Đây là một tình huống rất thường gặp.
Cách 1: 興味がないふりをする
興味がないふりをする。
きょうみが ない ふりを する。
→ Giả vờ không quan tâm.
Cách 2: 気にしていないふりをする
気にしていないふりをする。
きにしていない ふりを する。
→ Giả vờ không để ý/không quan tâm.
Ví dụ:
彼は気にしていないふりをしていました。
かれは きにしていない ふりを していました。
→ Anh ấy tỏ ra như không quan tâm, nhưng thực tế có vẻ rất để ý.
“Tỏ ra mạnh mẽ” nói thế nào?
Có thể sử dụng:
強いふりをする
→ giả vờ mạnh mẽ
強そうに見せる
→ tỏ ra có vẻ mạnh mẽ
Ví dụ:
彼は強いふりをしているけど、本当は怖いんだと思います。
→ Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng tôi nghĩ thực ra anh ấy đang sợ.
Câu này cho thấy một điểm rất hay:
ふりをする thường được sử dụng khi bề ngoài khác với sự thật bên trong.
Tổng hợp các cách nói “tỏ ra – ra vẻ – giả vờ”
| Cách nói |
Nghĩa |
Sắc thái |
| ~ふりをする |
Giả vờ như… |
Rất phổ biến |
| ~ように見せる |
Tỏ ra như…, làm cho có vẻ… |
Trung tính |
| ~ぶる |
Ra vẻ, tỏ vẻ… |
Thường tiêu cực |
| 気取る |
Làm bộ, kiểu cách |
Thường tiêu cực |
| ~顔をする |
Tỏ vẻ mặt… |
Mô tả biểu cảm |
| 知ったかぶりをする |
Làm ra vẻ biết |
Tiêu cực |
Một số câu “tỏ ra – ra vẻ – giả vờ” cực kỳ thực tế
知らないふりをしないで。
→ Đừng giả vờ không biết.
寝たふりをしているでしょう?
→ Bạn đang giả vờ ngủ đúng không?
彼は何でも知っているように見せています。
→ Anh ấy tỏ ra như thể biết mọi thứ.
あの人はいつも偉ぶっています。
→ Người đó lúc nào cũng ra vẻ ta đây.
知ったかぶりをしないでください。
→ Đừng làm ra vẻ biết.
気取らない人のほうが話しやすいです。
→ Người không kiểu cách thì dễ nói chuyện hơn.
何でもない顔をしていました。
→ Anh ấy tỏ vẻ như không có chuyện gì.
Khi muốn diễn đạt “tỏ ra – ra vẻ – giả vờ” trong tiếng Nhật, không nên chỉ học một từ duy nhất mà cần lựa chọn theo sắc thái:
- Giả vờ → ~ふりをする
- Tỏ ra như… → ~ように見せる
- Ra vẻ, tỏ vẻ → ~ぶる
- Làm bộ, kiểu cách → 気取る
- Tỏ vẻ mặt… → ~顔をする
Trong giao tiếp hằng ngày,
「~ふりをする」 và
「~ぶる」 là hai mẫu đặc biệt đáng ghi nhớ. Chỉ cần phân biệt được
“giả vờ làm như…” với
“ra vẻ mình là…”, bạn sẽ sử dụng nhóm từ này tự nhiên hơn rất nhiều.
===> tìm hiểu thêm:
NGỮ PHÁP N4 ~てきます(Vてきます)– “ĐI… RỒI QUAY LẠI”, “ĐANG… TRỞ NÊN”, “ĐÃ… ĐẾN NAY”