Bảng điểm JLPT mới – Giải thích CEFR, A/B/C và điểm liệt
Từ kỳ thi JLPT tháng 12/2025, phiếu kết quả JLPT có thêm thông tin tham chiếu về trình độ CEFR. Đây là thay đổi đáng chú ý đối với người học tiếng Nhật, đặc biệt là những bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học, tìm việc tại Nhật Bản hoặc muốn đánh giá chính xác hơn năng lực tiếng Nhật của mình.
Vậy
bảng điểm JLPT có gì mới? CEFR A1, A2, B1, B2, C1 có ý nghĩa gì? Vì sao có người đạt tổng điểm cao nhưng vẫn trượt? N2 đạt bao nhiêu điểm thì được hiển thị B2?
CEFR là gì? Các mức A, B, C có ý nghĩa như thế nào?
CEFR là viết tắt của
Common European Framework of Reference for Languages, có thể hiểu là Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ. Khung này được sử dụng rộng rãi để mô tả và tham chiếu trình độ sử dụng ngoại ngữ.
CEFR là khung tham chiếu dùng để mô tả năng lực ngôn ngữ theo các mức độ từ cơ bản đến thành thạo. Hệ thống này gồm sáu cấp độ chính: A1, A2, B1, B2, C1 và C2.
Có thể chia thành ba nhóm lớn:
| Nhóm |
Cấp độ |
Ý nghĩa khái quát |
| A – Cơ bản |
A1, A2 |
Có thể sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống quen thuộc, đơn giản |
| B – Độc lập |
B1, B2 |
Có khả năng sử dụng ngôn ngữ độc lập trong nhiều tình huống |
| C – Thành thạo |
C1, C2 |
Có khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức nâng cao, linh hoạt |
Cần lưu ý rằng bảng trên chỉ giúp hình dung khái quát về CEFR trong JLPT. Năng lực cụ thể của mỗi cấp độ còn phụ thuộc vào những hoạt động ngôn ngữ được đánh giá.
A1 – Trình độ cơ bản nhất
A1 là mức đầu tiên trong hệ thống CEFR. Người học ở mức này có thể hiểu và sử dụng những cách diễn đạt quen thuộc, đơn giản; giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời các thông tin cơ bản khi người đối thoại nói chậm, rõ ràng và hỗ trợ khi cần.
Trong quá trình học tiếng Nhật, A1 thường gắn với nền tảng giao tiếp cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đường, mua sắm và trao đổi thông tin đơn giản.
A2 – Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc
Ở mức A2, người học có thể hiểu những câu và cách diễn đạt thường dùng liên quan đến nhu cầu thiết yếu như thông tin cá nhân, gia đình, mua sắm, địa điểm và công việc quen thuộc.
Người học có thể trao đổi thông tin đơn giản trong những tình huống thường ngày, dù khả năng diễn đạt vẫn còn hạn chế.
B1 – Sử dụng ngôn ngữ tương đối độc lập
B1 là mức cao hơn A2. Người học có thể hiểu những ý chính trong nội dung quen thuộc, xử lý nhiều tình huống có thể gặp khi đi du lịch và trình bày tương đối mạch lạc về chủ đề quen thuộc, sở thích hoặc trải nghiệm.
B2 – Sử dụng ngôn ngữ độc lập ở mức cao hơn
B2 thể hiện khả năng hiểu các ý chính của văn bản phức tạp về chủ đề cụ thể hoặc trừu tượng, bao gồm cả những thảo luận chuyên môn trong lĩnh vực của người học.
Người ở mức B2 cũng có thể giao tiếp tương đối tự nhiên với người sử dụng ngôn ngữ thành thạo và trình bày quan điểm rõ ràng hơn.
Đối với người học tiếng Nhật, đây là mức đáng quan tâm nếu có mục tiêu học tập chuyên sâu, tham gia thảo luận hoặc sử dụng tiếng Nhật trong môi trường học thuật và công việc.
C1 và C2 – Trình độ nâng cao
C1 thể hiện khả năng hiểu các nội dung dài, phức tạp và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt cho mục đích học tập, công việc hoặc giao tiếp xã hội.
C2 là mức cao nhất trong CEFR, mô tả khả năng hiểu gần như mọi nội dung nghe hoặc đọc và diễn đạt chính xác, linh hoạt những ý tưởng phức tạp.
Tuy nhiên,
JLPT hiện chỉ hiển thị mức tham chiếu từ A1 đến C1, không hiển thị C2. Vì vậy, không nên mặc định rằng người đạt N1 sẽ được ghi C2 trên phiếu điểm.
Bảng quy đổi điểm JLPT sang CEFR mới nhất
Đây là phần người học nên lưu lại để đối chiếu khi nhận kết quả JLPT.
Theo website chính thức của JLPT, mức CEFR tham chiếu được xác định theo cấp độ dự thi và tổng điểm của thí sinh đã đỗ.
Bảng điểm JLPT mới:
| Cấp độ JLPT |
Tổng điểm |
Mức CEFR tham chiếu |
| N5 |
80–180 |
A1 |
| N4 |
90–180 |
A2 |
| N3 |
95–103 |
A2 |
| N3 |
104–180 |
B1 |
| N2 |
90–111 |
B1 |
| N2 |
112–180 |
B2 |
| N1 |
100–141 |
B2 |
| N1 |
142–180 |
C1 |
Lưu ý: Bảng trên thể hiện ngưỡng điểm tham chiếu CEFR dành cho thí sinh đã đỗ cấp độ JLPT tương ứng. Tổng điểm nằm trong khoảng này không tự động đảm bảo đỗ nếu thí sinh chưa đạt điểm chuẩn tối thiểu ở từng phần thi.
Điểm liệt JLPT là gì? Vì sao tổng điểm cao vẫn trượt?
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất khi đọc bảng điểm JLPT là phân biệt
điểm tổng tối thiểu để đỗ với
điểm chuẩn tối thiểu của từng phần thi.
Để đỗ JLPT, thí sinh phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện:
- Tổng điểm đạt hoặc vượt điểm đỗ của cấp độ dự thi.
- Điểm của từng phần thi đạt hoặc vượt mức chuẩn tối thiểu tương ứng.
Nếu một phần thi thấp hơn mức chuẩn tối thiểu, thí sinh sẽ trượt dù tổng điểm đã đạt hoặc vượt điểm đỗ.
Trong cách nói thông thường, nhiều người gọi đây là “điểm liệt JLPT”.
Điểm chuẩn tối thiểu của từng phần thi JLPT
| Cấp độ |
Phần thi |
Điểm chuẩn tối thiểu |
| N1, N2, N3 |
Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng, Ngữ pháp) |
19/60 |
| N1, N2, N3 |
Đọc hiểu |
19/60 |
| N1, N2, N3 |
Nghe hiểu |
19/60 |
| N4, N5 |
Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng, Ngữ pháp) và Đọc hiểu |
38/120 |
| N4, N5 |
Nghe hiểu |
19/60 |
Các phần thi và mức điểm chuẩn tối thiểu có thể được kiểm tra trên trang giới thiệu kỳ thi của JLPT
Điểm tổng tối thiểu để đỗ từng cấp độ
| Cấp độ |
Điểm tổng tối đa |
Điểm đỗ tối thiểu |
| N1 |
180 |
100 |
| N2 |
180 |
90 |
| N3 |
180 |
95 |
| N4 |
180 |
90 |
| N5 |
180 |
80 |
Ví dụ, một thí sinh thi N2 đạt tổng điểm 120 nhưng điểm nghe hiểu chỉ 18/60. Dù tổng điểm cao hơn mức đỗ 90, thí sinh vẫn trượt vì chưa đạt chuẩn tối thiểu 19 điểm ở phần nghe hiểu.
Trong trường hợp này, phiếu kết quả sẽ không hiển thị mức CEFR tham chiếu mà thay bằng dấu “*”.
Việc bổ sung CEFR trên phiếu điểm từ kỳ JLPT giúp người học có thêm thông tin để tham chiếu trình độ tiếng Nhật của mình theo một khung năng lực được sử dụng rộng rãi.
Nếu đang ôn thi JLPT, bạn hãy chú ý cả điểm tổng lẫn điểm từng phần, đồng thời tiếp tục rèn luyện nghe, nói, đọc và viết để sử dụng tiếng Nhật hiệu quả hơn trong học tập và công việc.
===> Tìm hiểu thêm: kỳ thi
EJU MỚI NHẤT 2026