Cách chia thể ない (nai) – Ngữ pháp N5

Cách chia thể ない (nai) – Ngữ pháp N5

Thể ない
Học tiếng Nhật – Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội

Thể ない là gì?

Thể ない(ない形 – nai)là dạng phủ định của động từ, dùng để diễn tả “không làm gì đó” trong tiếng Nhật. Đây là một trong những ngữ pháp nền tảng ở trình độ N5 và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ đơn giản:
  • 行(い)きます → 行(い)かない (đi → không đi)
Việc nắm vững cách chia thể ない không chỉ giúp bạn nói câu phủ định, mà còn là nền tảng để học các mẫu ngữ pháp quan trọng hơn ở N4 như ~なければならない, ~なくてもいい, ~ないでください.

Nguyên tắc chung khi chia thể ない

Thể ない được chia từ dạng từ điển (thể ) của động từ. Cách chia phụ thuộc vào nhóm động từ, vì vậy bước đầu tiên là phải xác định động từ thuộc nhóm nào. Trong tiếng Nhật N5, động từ được chia thành 3 nhóm:
  • Nhóm 1: Động từ đuôi う
  • Nhóm 2: Động từ đuôi る (る動詞)
  • Nhóm 3: Động từ bất quy tắc

Cách chia động từ nhóm 1 (động từ đuôi )

Quy tắc chia Với động từ nhóm 1, ta:
  • Đổi chữ cuối hàng sang hàng
  • Sau đó thêm ない
Lưu ý đặc biệt:
  • う → わ + ない (không phải あ)
Ví dụ minh họa
  • 書(か)く → 書(か)かない (viết → không viết)
  • 飲(の)む → 飲(の)まない (uống → không uống)
  • 話(はな)す → 話(はな)さない (nói → không nói)
  • 行(い)く → 行(い)かない (đi → không đi)
  • 買(か)う → 買(か)わない (mua → không mua)
Mẹo nhớ nhanh: Động từ nhóm 1 = đổi sang hàng + ない

Cách chia động từ nhóm 2 (động từ đuôi )

Quy tắc chia Với động từ nhóm 2, cách chia rất đơn giản:
  • Bỏ
  • Thêm ない
Ví dụ minh họa
  • 食(た)べる → 食(た)べない (ăn → không ăn)
  • 見(み)る → 見(み)ない (xem → không xem)
  • 寝(ね)る → 寝(ね)ない (ngủ → không ngủ)
  • 起(お)きる → 起(お)きない (thức dậy → không thức dậy)
Ghi nhớ: Động từ nhóm 2 chia thể ない rất dễ, chỉ cần bỏ + ない.

Cách chia thể ない của động từ nhóm 3 (bất quy tắc)

Nhóm 3 chỉ có 2 động từ đặc biệt, cần học thuộc.
  • する → しない (làm → không làm)
  • 来(く)る → 来(こ)ない (đến → không đến)
Đây là hai động từ không áp dụng quy tắc, nên người học cần nhớ riêng.

Cách dùng thể ない trong câu (N5)

Ở trình độ N5, thể ない thường được dùng để:
  • Nói không làm gì
  • Trả lời câu hỏi phủ định
  • Diễn tả thói quen không làm
Ví dụ câu hoàn chỉnh
  • 今日(きょう)は 学校(がっこう)へ 行(い)かない。 → Hôm nay tôi không đi học.
  • 朝(あさ)ごはんを 食(た)べない。 → Tôi không ăn sáng.
  • 日曜日(にちようび)は 働(はたら)かない。 → Chủ nhật tôi không làm việc.

Những lỗi người học N5 thường gặp

Người mới học tiếng Nhật hay mắc lỗi:
  • Nhầm nhóm động từ, dẫn đến chia sai thể ない
  • Quên quy tắc đặc biệt của chữ う → わない
  • Dùng thể ません thay cho thể ない trong ngữ cảnh thân mật
Lưu ý:
  • ~ません: lịch sự
  • ~ない: thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày
Thể ない là ngữ pháp bắt buộc phải nắm vững ở trình độ N5. Chỉ cần nhớ đúng nhóm động từ và quy tắc chia, người học hoàn toàn có thể sử dụng thành thạo trong giao tiếp cơ bản. Việc học tốt thể ない sẽ giúp bạn:
  • Nói câu phủ định tự nhiên
  • Hiểu hội thoại tiếng Nhật hàng ngày
  • Dễ dàng học tiếp các mẫu ngữ pháp N4 sau này
Liên hệ ngay Đông Du Hà Nội để nhận thêm các tài liệu tiếng Nhật về chia thể, ngữ pháp, từ vựng,…. Các bạn cũng có thể tham khảo các khóa học tiếng Nhật tại Đông DU >>>Tìm hiểu thêm:Cách chia thể Te (て) trong tiếng Nhật

Tìm hiểu tiếng Nhật cùng Đông Du Hà Nội

FANPAGE

Học Tiếng Nhật - Du học Nhật Bản- Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội

CHANNEL YOUTUBE

Du Học Nhật Bản
LỰA CHỌN MỞ RA TƯƠNG LAI

GIÁO DỤC

Nền tảng giáo dục chất lượng cao

MÔI TRƯỜNG

Môi trường sống an toàn, cơ hội việc làm tiềm năng

SỰ NGHIỆP

Là nơi nhiều bạn trẻ có cơ hội phát triển vững chắc sự nghiệp

Hỗ Trợ
TOÀN DIỆN TỪ ĐÔNG DU HÀ NỘI

Không chỉ cung cấp kiến thức, trung tâm còn hỗ trợ học viên

Tìm kiếm

Các Khoá Học