ご苦労様です có nghĩa là gì?
「ご苦労様です」 được dùng để ghi nhận hoặc cảm ơn những nỗ lực, sự cố gắng của người khác sau khi họ hoàn thành một công việc. Ví dụ:- ご苦労様でした。
- ご苦労様です。
- ご苦労様です。
- “Cảm ơn vì đã hoàn thành công việc.”
5 trường hợp không nên nói ご苦労様です
Không nói với cấp trên
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Không nên sử dụng 「ご苦労様です」 với:- Giám đốc
- Trưởng phòng
- Quản lý
- Giáo viên
- Khách hàng
- Đối tác
- ご苦労様です。
- お疲れ様です。
Không dùng khi gửi email cho khách hàng
Trong email thương mại, người Nhật hầu như không sử dụng 「ご苦労様です」 với khách hàng. Thay vào đó thường mở đầu bằng:- お世話になっております。
- いつもお世話になっております。
Không dùng khi nói với giáo viên
Nhiều du học sinh sau giờ học thường nói:- ご苦労様でした。
- お疲れ様でした。
- ありがとうございました。
Không dùng với người lớn tuổi nếu không thân thiết
Mặc dù không phải quy tắc tuyệt đối, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, nếu nói với người lớn tuổi hoặc người đáng kính, お疲れ様です vẫn là lựa chọn an toàn hơn.Khi nào có thể sử dụng 「ご苦労様です」?
Trong thực tế, 「ご苦労様です」 vẫn được sử dụng khá nhiều. Ví dụ:- Quản lý nói với nhân viên sau khi kết thúc ca làm.
- Trưởng nhóm nói với thành viên trong nhóm.
- Người chỉ huy nói với cấp dưới.
- Cấp trên ghi nhận công việc của nhân viên.
Vì sao お疲れ様です được sử dụng phổ biến hơn?
Nếu từng làm việc trong công ty Nhật, bạn sẽ nhận thấy hầu như mọi người đều sử dụng:- お疲れ様です。
- ご苦労様です。
- Chào đồng nghiệp.
- Bắt đầu cuộc họp.
- Kết thúc cuộc họp.
- Gọi điện nội bộ.
- Nhắn tin trên Teams hoặc Slack.
- Kết thúc một ngày làm việc.
- Cơ quan nhà nước.
- Lực lượng cảnh sát.
- Quân đội.
- Một số tổ chức truyền thống.
- Những doanh nghiệp có văn hóa phân cấp rõ ràng.
