50 Mẫu câu hội thoại tại Công ty Nhật thông dụng nhất

50 Mẫu câu hội thoại tại Công ty Nhật thông dụng nhất

Vì sao nên học các mẫu câu hội thoại tại công ty Nhật?

Dưới đây là 50 mẫu câu hội thoại tại công ty Nhật được chia theo các tình huống thường gặp, giúp bạn dễ học và áp dụng vào công việc thực tế

Làm việc trong môi trường Nhật Bản không chỉ yêu cầu khả năng đọc hiểu tài liệu hay nắm vững ngữ pháp tiếng Nhật. Giao tiếp trong công ty cũng là một kỹ năng rất quan trọng.

Trong công việc hàng ngày, bạn sẽ thường xuyên phải chào hỏi cấp trên, trao đổi với đồng nghiệp, báo cáo tiến độ, xin phép, xác nhận thông tin, tham gia cuộc họp hoặc liên hệ với khách hàng.

Đặc biệt, tiếng Nhật công sở có nhiều cách diễn đạt khác với tiếng Nhật giao tiếp thông thường. Biết lựa chọn đúng cách nói sẽ giúp bạn thể hiện sự lịch sự, chuyên nghiệp và tránh những hiểu lầm không đáng có.

50 mẫu câu hội thoại tại công ty Nhật

Mẫu câu chào hỏi trong công ty Nhật

1. おはようございます。

Ohayou gozaimasu. → Chào buổi sáng.

Đây là câu chào thường dùng khi bắt đầu ngày làm việc.

2. お疲れ様です。

おつかれさまです。 → Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

Một trong những câu được sử dụng thường xuyên nhất tại công ty Nhật. Có thể dùng khi gặp đồng nghiệp, cấp trên hoặc kết thúc một cuộc trao đổi.

3. お疲れ様でした。

おつかれさまでした。 → Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

Thường sử dụng khi kết thúc công việc, cuộc họp hoặc khi một người chuẩn bị ra về.

4. よろしくお願いします

よろしく おねがいします。 → Mong anh/chị giúp đỡ / Rất mong được anh/chị hỗ trợ.

Có thể dùng khi bắt đầu công việc, nhờ người khác hỗ trợ hoặc khi được giao nhiệm vụ mới.

5. こちらこそ、よろしくお願いします。

こちらこそ、よろしく おねがいします。 → Tôi cũng rất mong được anh/chị giúp đỡ.

Dùng để đáp lại lời 「よろしくお願いします」 một cách lịch sự.

Mẫu câu xác nhận và phản hồi công việc

6. 承知しました。

しょうちしました。 → Tôi đã hiểu / Tôi đã nắm được ạ.

Cách nói lịch sự, thường dùng khi trả lời cấp trên hoặc khách hàng.

7. かしこまりました。

→ Vâng, tôi đã rõ ạ / Tôi xin tiếp nhận yêu cầu.

Mang sắc thái lịch sự cao, thường được sử dụng khi tiếp nhận yêu cầu của khách hàng hoặc cấp trên.

8. 分かりました。

わかりました。 → Tôi hiểu rồi ạ.

Cách nói phổ biến trong giao tiếp công việc. Tuy nhiên, khi nói với khách hàng hoặc trong tình huống trang trọng, có thể ưu tiên 「承知しました」 hoặc 「かしこまりました」.

9. 確認しました。

かくにんしました。 → Tôi đã xác nhận rồi ạ.

Dùng khi muốn thông báo rằng mình đã kiểm tra hoặc xác nhận một thông tin.

10. 確認しておきます。

かくにんして おきます。 → Tôi sẽ kiểm tra trước ạ.

Dùng khi nhận một yêu cầu và cần kiểm tra thông tin trước khi phản hồi.

 Mẫu câu báo cáo tiến độ công việc

11. 現在、作業中です。

げんざい、さぎょうちゅうです。 → Hiện tại tôi đang làm việc đó.

12. 予定どおり進んでいます。

よていどおり すすんでいます。 → Công việc đang tiến triển đúng theo kế hoạch.

13. まだ終わっていません。

まだ おわっていません。 → Vẫn chưa hoàn thành ạ.

14. もうすぐ終わります。

もうすぐ おわります。 → Sắp hoàn thành rồi ạ.

15. 今日中に終わる予定です。

きょうじゅうに おわる よていです。 → Dự kiến sẽ hoàn thành trong hôm nay.

16. 作業が遅れています。

さぎょうが おくれています。 → Công việc đang bị chậm tiến độ.

17. 問題ありません。

もんだいありません。 → Không có vấn đề gì ạ.

18. 問題が発生しました。

もんだいが はっせいしました。 → Đã xảy ra vấn đề.

19. 原因を確認しています。

げんいんを かくにんしています。 → Tôi đang kiểm tra nguyên nhân.

20. 対応中です。

たいおうちゅうです。 → Hiện tại tôi đang xử lý.

Mẫu câu xin phép và nhờ hỗ trợ

21. ちょっとよろしいですか。

→ Tôi có thể làm phiền anh/chị một chút được không ạ?

Cách mở đầu lịch sự trước khi hỏi hoặc trao đổi với đồng nghiệp.

22. 今、お時間よろしいですか。

いま、おじかん よろしいですか。 → Bây giờ anh/chị có thời gian không ạ?

23. 少しお聞きしてもいいですか。

すこし おききしても いいですか。 → Tôi có thể hỏi anh/chị một chút được không ạ?

24. 手伝っていただけますか。

てつだって いただけますか。 → Anh/chị có thể giúp tôi được không ạ?

25. もう一度説明していただけますか。

もういちど せつめいして いただけますか。 → Anh/chị có thể giải thích lại một lần nữa được không ạ?

26. 少しお待ちいただけますか。

すこし おまちいただけますか。 → Anh/chị có thể vui lòng chờ một chút được không ạ?

27. 先に帰ってもよろしいでしょうか。

さきに かえっても よろしいでしょうか。 → Tôi có thể về trước được không ạ?

28. 明日、お休みをいただいてもよろしいでしょうか。

あした、おやすみを いただいても よろしいでしょうか。 → Ngày mai tôi xin nghỉ phép có được không ạ?

Mẫu câu trong cuộc họp

29. 会議を始めます。

かいぎを はじめます。 → Chúng ta bắt đầu cuộc họp.

30. 資料をご覧ください。

しりょうを ごらんください。 → Xin vui lòng xem tài liệu.

31. 何かご質問はありますか。

なにか ごしつもんは ありますか。 → Anh/chị có câu hỏi gì không ạ?

32. 私から説明します。

わたしから せつめいします。 → Tôi xin phép trình bày.

33. その点については、後で確認します。

そのてんについては、あとで かくにんします。 → Về điểm đó, tôi sẽ xác nhận lại sau.

34. 何か意見はありますか。

なにか いけんは ありますか。 → Mọi người có ý kiến gì không ạ?

35. 以上です。

いじょうです。 → Phần trình bày của tôi đến đây là hết.

Mẫu câu khi xảy ra lỗi hoặc vấn đề

36. 申し訳ございません。

もうしわけ ございません。 → Tôi thành thật xin lỗi ạ.

Đây là cách xin lỗi rất lịch sự, thường dùng trong môi trường công việc.

37. ご迷惑をおかけして、申し訳ございません。

ごめいわくを おかけして、もうしわけ ございません。 → Tôi xin lỗi vì đã gây phiền toái cho anh/chị.

38. 私の確認不足でした。

わたしの かくにんぶそくでした。 → Đây là do tôi kiểm tra chưa đầy đủ.

39. すぐに対応します。

すぐに たいおうします。 → Tôi sẽ xử lý ngay ạ.

40. 今後、気をつけます。

こんご、きをつけます。 → Sau này tôi sẽ chú ý hơn ạ.

Mẫu câu giao tiếp với khách hàng

41. お世話になっております。

おせわに なっております。 → Cảm ơn quý khách/đối tác đã luôn hỗ trợ chúng tôi.

Đây là câu mở đầu rất phổ biến trong email, điện thoại và giao tiếp với khách hàng/đối tác.

42. お問い合わせありがとうございます。

おといあわせ ありがとうございます。 → Cảm ơn quý khách đã liên hệ.

43. 少々お待ちください。

しょうしょう おまちください。 → Xin quý khách vui lòng chờ một chút.

44. 確認して、改めてご連絡いたします。

かくにんして、あらためて ごれんらくいたします。 → Tôi sẽ xác nhận và liên hệ lại với quý khách.

45. ご不便をおかけして、申し訳ございません。

ごふべんを おかけして、もうしわけ ございません。 → Chúng tôi xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách.

Mẫu câu kết thúc công việc

46. 本日の業務は以上です。

ほんじつの ぎょうむは いじょうです。 → Công việc hôm nay đến đây là hết.

47. お先に失礼します。

おさきに しつれいします。 → Tôi xin phép về trước ạ.

Đây là câu rất quan trọng khi bạn rời công ty trước những người vẫn đang làm việc.

48. お疲れ様でした。

おつかれさまでした。 → Mọi người đã vất vả rồi ạ.

49. 明日もよろしくお願いします。

あしたも よろしく おねがいします。 → Ngày mai cũng mong mọi người giúp đỡ ạ.

50. ありがとうございました。

ありがとうございました。 → Xin cảm ơn rất nhiều ạ.

Những câu tiếng Nhật công sở nên ghi nhớ

Nếu mới bắt đầu làm việc trong công ty Nhật, bạn nên đặc biệt ghi nhớ một số câu có tần suất sử dụng rất cao:

  • お疲れ様です。 – Anh/chị đã vất vả rồi ạ.
  • よろしくお願いします。 – Mong anh/chị giúp đỡ.
  • 承知しました。 – Tôi đã nắm được ạ.
  • 確認しました。 – Tôi đã xác nhận.
  • 少々お待ちください。 – Xin vui lòng chờ một chút.
  • 申し訳ございません。 – Tôi thành thật xin lỗi.
  • すぐに対応します。 – Tôi sẽ xử lý ngay.
  • お先に失礼します。 – Tôi xin phép về trước.
  • お世話になっております。 – Cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ.
  • ありがとうございました。 – Xin cảm ơn.

Nắm được các mẫu câu hội thoại tại công ty Nhật sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với cấp trên, đồng nghiệp và khách hàng. Tuy nhiên, để sử dụng tự nhiên, bạn không nên chỉ học thuộc từng câu riêng lẻ mà hãy học theo tình huống cụ thể và luyện phản xạ thường xuyên.

Đặc biệt, hãy chú ý đến mức độ lịch sự của từng cách diễn đạt. Một câu phù hợp khi nói với đồng nghiệp có thể chưa đủ trang trọng khi sử dụng với cấp trên hoặc khách hàng.

Nếu đang chuẩn bị làm việc tại công ty Nhật, hãy lưu lại 50 mẫu câu trên và luyện nói mỗi ngày. Chỉ cần sử dụng thành thạo những mẫu câu cơ bản này, bạn sẽ dễ dàng hơn rất nhiều trong các tình huống giao tiếp công sở thực tế. ===> tìm hiểu thêm: 50 câu tiếng Nhật dùng khi đi làm thêm – Du học sinh cần biết

Tìm hiểu tiếng Nhật cùng Đông Du Hà Nội

FANPAGE

Học Tiếng Nhật - Du học Nhật Bản- Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội

CHANNEL YOUTUBE

Du Học Nhật Bản
LỰA CHỌN MỞ RA TƯƠNG LAI

GIÁO DỤC

Nền tảng giáo dục chất lượng cao

MÔI TRƯỜNG

Môi trường sống an toàn, cơ hội việc làm tiềm năng

SỰ NGHIỆP

Là nơi nhiều bạn trẻ có cơ hội phát triển vững chắc sự nghiệp

Hỗ Trợ
TOÀN DIỆN TỪ ĐÔNG DU HÀ NỘI

Không chỉ cung cấp kiến thức, trung tâm còn hỗ trợ học viên

Tìm kiếm

Các Khoá Học