Tìm hiểu các ngày lễ Nhật Bản từ tháng 9-12 – Nhật Bản là quốc gia có hệ thống ngày lễ và lễ hội phong phú, gắn liền với lịch sử, văn hóa, thiên nhiên và đời sống tinh thần của người dân. Đặc biệt, giai đoạn từ
tháng 9 đến tháng 12 là thời điểm diễn ra nhiều ngày lễ quan trọng, lễ hội truyền thống và sự kiện văn hóa đặc sắc.
Đối với người Việt Nam đang
học tập, làm việc hoặc sinh sống tại Nhật Bản, việc nắm rõ các ngày lễ trong giai đoạn cuối năm không chỉ giúp chủ động sắp xếp lịch học, lịch làm việc mà còn hiểu hơn về văn hóa và cách người Nhật tổ chức đời sống.
Lưu ý: “Ngày lễ quốc gia” (国民の祝日) khác với các lễ hội, ngày kỷ niệm hoặc phong tục truyền thống. Theo Chính phủ Nhật Bản, mỗi năm Nhật Bản có 16 ngày lễ quốc gia. Trong khoảng tháng 9–12, có
6 ngày lễ quốc gia, trong đó năm 2026 có thêm một ngày nghỉ đặc biệt vào 22/9.
Tổng hợp các ngày lễ Nhật Bản từ tháng 9-12
Các ngày lễ Nhật Bản trong tháng 9
敬老の日(けいろうのひ)– Ngày Kính lão
Thời gian: Thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 9.
Năm 2026, Ngày Kính lão rơi vào
thứ Hai, ngày 21/9. Đây là ngày dành để thể hiện sự kính trọng và biết ơn đối với những người cao tuổi, đồng thời chúc họ sống lâu và khỏe mạnh.
Vào dịp này, nhiều gia đình Nhật Bản dành thời gian về thăm ông bà, cha mẹ hoặc gửi quà, hoa và lời chúc. Các địa phương, trường học và tổ chức cộng đồng cũng có thể tổ chức những hoạt động giao lưu dành cho người cao tuổi.
Tên tiếng Nhật:
敬老の日(けいろうのひ)
- 敬老(けいろう): kính trọng người cao tuổi
- 日(ひ): ngày
Đây là một trong những ngày lễ thể hiện khá rõ nét văn hóa
tôn trọng người lớn tuổi trong xã hội Nhật Bản.
秋分の日(しゅうぶんのひ)– Ngày Thu phân
Thời gian: Ngày Thu phân, thường rơi vào khoảng 22–24/9.
Năm 2026, 秋分の日 rơi vào
thứ Tư, ngày 23/9. Theo luật ngày lễ của Nhật Bản, ngày này có ý nghĩa tưởng nhớ tổ tiên và những người đã qua đời.
Trong văn hóa Nhật Bản, thời điểm xung quanh ngày Thu phân còn gắn với
秋彼岸(あきひがん), khoảng thời gian nhiều gia đình đi thăm mộ, dọn dẹp phần mộ tổ tiên và thực hiện các nghi thức tưởng niệm.
Một điểm thú vị là ngày 秋分の日 không được quy định bằng một ngày cố định trong luật. Ngày cụ thể được xác định dựa trên
ngày Thu phân về mặt thiên văn và được công bố hằng năm.
9月22日 – Ngày nghỉ đặc biệt năm 2026
Năm 2026 có một ngày nghỉ đặc biệt vào
thứ Ba, 22/9, nằm giữa 敬老の日 (21/9) và 秋分の日 (23/9). Theo quy định của Nhật Bản, ngày thường nằm giữa hai ngày lễ quốc gia có thể trở thành ngày nghỉ.
Vì vậy, tháng 9/2026 tạo thành một kỳ nghỉ liên tiếp khá dài, thuận tiện cho việc về quê, du lịch hoặc nghỉ ngơi.
Các ngày lễ Nhật Bản trong tháng 10
スポーツの日(スポーツのひ)– Ngày Thể thao
Thời gian: Thứ Hai tuần thứ 2 của tháng 10.
Năm 2026, スポーツの日 rơi vào
thứ Hai, ngày 12/10. Đây là ngày khuyến khích mọi người yêu thích thể thao, rèn luyện sức khỏe và xây dựng tinh thần tôn trọng người khác thông qua hoạt động thể chất.
Ngày lễ này trước đây được gọi là
体育の日(たいいくのひ), sau đó được đổi tên thành スポーツの日 từ năm 2020.
Vào thời điểm này, nhiều trường học, công ty và cộng đồng tổ chức các hoạt động thể thao, hội thao hoặc sự kiện ngoài trời.
Ngoài ngày lễ quốc gia, tháng 10 cũng là thời điểm có nhiều
lễ hội mùa thu tại các địa phương Nhật Bản. Đây thường là mùa diễn ra các lễ hội truyền thống với xe rước, biểu diễn âm nhạc, múa và nhiều hoạt động văn hóa.
Các ngày lễ Nhật Bản trong tháng 11
文化の日(ぶんかのひ)– Ngày Văn hóa
Ngày: 3/11 hằng năm.
文化の日 là ngày lễ quốc gia nhằm đề cao
tự do, hòa bình và văn hóa. Năm 2026, ngày này rơi vào
thứ Ba, 3/11.
Đây cũng là thời điểm nhiều hoạt động liên quan đến nghệ thuật, giáo dục và văn hóa được tổ chức trên khắp Nhật Bản.
Một sự kiện đáng chú ý là
文化祭(ぶんかさい) – lễ hội văn hóa tại các trường học. Học sinh, sinh viên thường chuẩn bị các gian hàng, tiết mục biểu diễn, triển lãm và hoạt động giao lưu.
Nếu đang học tiếng Nhật, người học có thể ghi nhớ một số từ vựng liên quan:
- 文化(ぶんか): văn hóa
- 芸術(げいじゅつ): nghệ thuật
- 展覧会(てんらんかい): triển lãm
- 祭り(まつり): lễ hội
勤労感謝の日(きんろうかんしゃのひ)– Ngày Cảm tạ người lao động
Ngày: 23/11 hằng năm.
Năm 2026, ngày này rơi vào
thứ Hai, 23/11. Ý nghĩa của ngày lễ là tôn trọng lao động, chúc mừng hoạt động sản xuất và thể hiện sự biết ơn lẫn nhau trong xã hội.
Tên gọi
勤労感謝の日 có thể được hiểu qua các thành phần:
- 勤労(きんろう): lao động, làm việc
- 感謝(かんしゃ): cảm ơn, biết ơn
- 日(ひ): ngày
Đây là ngày đặc biệt phù hợp để người học tiếng Nhật tìm hiểu thêm về văn hóa công sở Nhật Bản, bởi tinh thần
trân trọng công việc và sự đóng góp của mỗi người là một giá trị thường xuyên xuất hiện trong môi trường làm việc.
Các ngày lễ và sự kiện nổi bật trong tháng 12
Khác với tháng 9–11,
tháng 12 không có ngày lễ quốc gia Nhật Bản theo danh sách ngày lễ chính thức năm 2026. Tuy nhiên, đây lại là tháng có nhiều sự kiện và phong tục rất quen thuộc trong đời sống người Nhật.
クリスマス – Giáng sinh
Giáng sinh tại Nhật Bản không phải là ngày lễ quốc gia, nhưng đã trở thành một sự kiện phổ biến trong đời sống hiện đại.
Không khí Giáng sinh thường xuất hiện tại các trung tâm thương mại, khu mua sắm, nhà hàng và các khu vực công cộng. Nhiều gia đình, các cặp đôi và bạn bè cũng tổ chức những buổi gặp mặt hoặc trao quà.
Một số từ vựng tiếng Nhật thường gặp:
- クリスマス: Giáng sinh
- クリスマスイブ: Đêm Giáng sinh
- プレゼント: quà tặng
- イルミネーション: đèn trang trí
- ケーキ: bánh ngọt
大晦日(おおみそか)– Đêm giao thừa
Ngày: 31/12.
大晦日 là ngày cuối cùng của năm. Đây là thời điểm người Nhật chuẩn bị đón năm mới và có nhiều phong tục đặc trưng.
Một trong những món ăn quen thuộc vào đêm giao thừa là
年越しそば(としこしそば) – mì soba đón năm mới. Việc ăn soba vào thời điểm chuyển giao năm cũ sang năm mới đã trở thành một phong tục phổ biến.
Bên cạnh đó, nhiều ngôi chùa thực hiện nghi thức
除夜の鐘(じょやのかね), tức tiếng chuông đêm giao thừa. Theo truyền thống Phật giáo Nhật Bản, chuông được đánh 108 lần, tượng trưng cho những dục vọng, phiền não của con người.
年末(ねんまつ)– Cuối năm
Cuối tháng 12 còn là thời điểm người Nhật chuẩn bị cho năm mới. Một phong tục quan trọng là
大掃除(おおそうじ), nghĩa là tổng vệ sinh cuối năm.
Gia đình và nơi làm việc thường dọn dẹp, sắp xếp lại không gian để chuẩn bị bước sang năm mới với một khởi đầu sạch sẽ, gọn gàng.
Trong môi trường công sở, người Nhật cũng thường tổ chức
忘年会(ぼうねんかい) – tiệc cuối năm. Đây là dịp đồng nghiệp cùng nhau nhìn lại một năm làm việc và giao lưu trước khi bước vào kỳ nghỉ năm mới.
Bảng tổng hợp ngày lễ Nhật Bản từ tháng 9–12
| Tháng |
Ngày |
Tên tiếng Nhật |
Ý nghĩa |
| Tháng 9 |
21/9/2026 |
敬老の日 |
Kính trọng và chúc thọ người cao tuổi |
| Tháng 9 |
22/9/2026 |
休日 |
Ngày nghỉ đặc biệt nằm giữa hai ngày lễ |
| Tháng 9 |
23/9/2026 |
秋分の日 |
Tưởng nhớ tổ tiên, người đã khuất |
| Tháng 10 |
12/10/2026 |
スポーツの日 |
Khuyến khích thể thao, sức khỏe |
| Tháng 11 |
3/11 |
文化の日 |
Tôn vinh văn hóa, tự do và hòa bình |
| Tháng 11 |
23/11 |
勤労感謝の日 |
Trân trọng lao động và sự đóng góp của mọi người |
| Tháng 12 |
25/12 |
クリスマス |
Sự kiện văn hóa phổ biến, không phải ngày lễ quốc gia |
| Tháng 12 |
31/12 |
大晦日 |
Ngày cuối năm, chuẩn bị đón năm mới |
Người Việt cần lưu ý gì khi làm việc và sinh sống tại Nhật?
Việc nắm được lịch ngày lễ Nhật Bản đặc biệt quan trọng đối với
du học sinh, người lao động và kỹ sư Việt Nam đang làm việc tại Nhật.
Không phải tất cả ngày lễ, lễ hội hoặc sự kiện văn hóa đều đồng nghĩa với việc mọi công ty và dịch vụ đều nghỉ. Lịch nghỉ thực tế có thể phụ thuộc vào quy định của từng doanh nghiệp, trường học hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ. JNTO cũng khuyến nghị kiểm tra thông tin với từng đơn vị khi lên kế hoạch đi lại trong những thời điểm nghỉ lễ.
Đặc biệt, khi rơi vào các kỳ nghỉ dài, nhu cầu đi lại và du lịch có thể tăng cao. Vì vậy, nếu có kế hoạch về quê, du lịch hoặc đặt phương tiện, chỗ ở, nên chủ động kiểm tra lịch và đặt trước.
Trên đây là tổng hợp
ngày lễ Nhật Bản từ tháng 9-12. Nhật Bản bước vào giai đoạn cuối năm với nhiều ngày lễ và sự kiện mang đậm nét văn hóa.
敬老の日, 秋分の日, スポーツの日, 文化の日 và 勤労感謝の日 là những ngày lễ quốc gia nổi bật, trong khi
クリスマス, 大晦日, 年越しそば, 大掃除 và 忘年会 lại gắn liền với đời sống và phong tục cuối năm của người Nhật.
Không chỉ giúp chủ động sắp xếp lịch học và công việc, việc tìm hiểu những ngày lễ này còn giúp người học tiếng Nhật hiểu sâu hơn về
văn hóa, cách ứng xử và đời sống của người Nhật. Đây cũng là nguồn kiến thức thực tế hữu ích đối với những ai đang chuẩn bị sang Nhật học tập, làm việc hoặc sinh sống lâu dài.
===>tìm hiểu thêm:
Tháng 8 ở Nhật: Lễ hội và những điểm du lịch