承知しました và 分かりました khác nhau thế nào?
Trong quá trình học tiếng Nhật, đặc biệt là khi chuẩn bị làm việc tại công ty Nhật, nhiều người thường sử dụng 「分かりました(わかりました)」để diễn đạt ý “Tôi hiểu rồi” hoặc “Tôi biết rồi”.
Tuy nhiên, trong môi trường công sở, bạn sẽ thường xuyên nghe thấy một cách diễn đạt khác là 「承知しました(しょうちしました)」. Cả hai đều có thể được dịch là “Tôi đã hiểu” hoặc “Tôi đã nắm được”, nhưng sắc thái và hoàn cảnh sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
Điểm khác biệt cơ bản là:
- 「分かりました」: Nhấn mạnh việc đã hiểu nội dung, thông tin hoặc lời giải thích của đối phương.
- 「承知しました」: Thể hiện việc đã nắm được thông tin, yêu cầu hoặc chỉ thị, thường mang sắc thái trang trọng hơn trong giao tiếp công việc.
Ví dụ, khi đồng nghiệp giải thích cách sử dụng một phần mềm mới, bạn có thể nói 「分かりました」để thể hiện rằng mình đã hiểu.
Nhưng khi cấp trên giao nhiệm vụ hoặc khách hàng đưa ra yêu cầu, 「承知しました」thường là lựa chọn phù hợp hơn để thể hiện thái độ chuyên nghiệp.
Phân tích ý nghĩa của từng cách diễn đạt
分かりました(わかりました)– Tôi hiểu rồi
「分かりました」 là dạng lịch sự của động từ 「分かる(わかる)」, mang nghĩa hiểu, nắm được hoặc nhận ra điều gì đó.
Cách nói này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, trong lớp học và cả môi trường công sở.
Ví dụ 1: Khi được giải thích một vấn đề
A: この資料(しりょう)の見方(みかた)を説明(せつめい)します。
→ Tôi sẽ giải thích cách đọc tài liệu này.
B: はい、分(わ)かりました。
→ Vâng, tôi hiểu rồi.
Ví dụ 2: Khi xác nhận lịch họp
A: 会議(かいぎ)は午後(ごご)3時(じ)からです。
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
B: 分(わ)かりました。
→ Tôi hiểu rồi.
Ví dụ 3: Khi đồng nghiệp hướng dẫn công việc
A: このファイルを開(ひら)いてから、データを入力(にゅうりょく)してください。
→ Hãy mở tệp này rồi nhập dữ liệu vào nhé.
B: はい、分(わ)かりました。
→ Vâng, tôi hiểu rồi.
Trong các tình huống trên, 「分かりました」 hoàn toàn tự nhiên. Khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc người có quan hệ gần gũi, cách nói này giúp cuộc trò chuyện trở nên nhẹ nhàng và không quá cứng nhắc.
Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện sự trang trọng hơn khi tiếp nhận yêu cầu từ cấp trên hoặc khách hàng, bạn có thể cân nhắc dùng 「承知しました」 hoặc 「承知いたしました」.
承知しました(しょうちしました)– Tôi đã nắm được, tôi xin ghi nhận
「承知(しょうち)」 mang nghĩa hiểu rõ, biết rõ hoặc tiếp nhận một yêu cầu, đề nghị. Khi sử dụng 「承知しました」, người nói thể hiện rằng mình đã nắm được nội dung được truyền đạt.
Trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, cách nói này thường được dùng khi nhận chỉ thị từ cấp trên, xác nhận thông tin công việc hoặc phản hồi yêu cầu của khách hàng, đối tác.
Ví dụ 1: Khi nhận nhiệm vụ từ cấp trên
上司(じょうし):この資料(しりょう)を明日(あした)までに準備(じゅんび)してください。
→ Cấp trên: Hãy chuẩn bị tài liệu này trước ngày mai.
部下(ぶか):承知(しょうち)しました。
→ Nhân viên: Vâng, tôi đã nắm được ạ.
Ví dụ 2: Khi xác nhận lịch họp
上司(じょうし):明日(あした)の会議(かいぎ)は10時(じ)に変更(へんこう)になりました。
→ Cấp trên: Cuộc họp ngày mai đã được đổi sang 10 giờ.
社員(しゃいん):承知(しょうち)しました。
→ Nhân viên: Vâng, tôi đã nắm được thông tin ạ.
Ví dụ 3: Khi tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng
お客様(きゃくさま):資料(しりょう)をメールで送(おく)っていただけますか。
→ Khách hàng: Anh/chị có thể gửi tài liệu qua email cho tôi được không?
担当者(たんとうしゃ):承知(しょうち)しました。本日中(ほんじつちゅう)にお送(おく)りします。
→ Người phụ trách: Vâng, tôi đã nắm được yêu cầu. Tôi sẽ gửi trong hôm nay.
Ở ví dụ cuối, câu trả lời không chỉ xác nhận đã hiểu mà còn cho biết hành động tiếp theo. Đây là cách giao tiếp hữu ích trong công việc vì giúp đối phương biết rằng yêu cầu đã được tiếp nhận và có kế hoạch xử lý.
Bảng so sánh 承知しました và 分かりました
| Tiêu chí |
分かりました |
承知しました |
| Ý nghĩa chính |
Tôi hiểu rồi |
Tôi đã nắm được, tôi xin ghi nhận |
| Sắc thái |
Lịch sự, tương đối gần gũi |
Trang trọng, chuyên nghiệp hơn |
| Với bạn bè, người thân |
Có thể dùng, tùy mức độ thân mật |
Thường khá trang trọng |
| Với đồng nghiệp |
Tự nhiên, phổ biến |
Phù hợp khi muốn thể hiện sự nghiêm túc |
| Với cấp trên |
Có thể dùng tùy quan hệ và tình huống |
Thường là lựa chọn an toàn trong công việc |
| Với khách hàng, đối tác |
Có thể hơi gần gũi trong tình huống trang trọng |
Thường phù hợp hơn |
| Khi nhận chỉ thị công việc |
Xác nhận đã hiểu |
Nhấn mạnh đã nắm được chỉ thị hoặc yêu cầu |
Lưu ý: Bảng trên mang tính định hướng. Trong thực tế, cách giao tiếp còn phụ thuộc vào văn hóa công ty, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, cũng như mức độ trang trọng của tình huống.
承知しました và 承知いたしました khác nhau thế nào?
Ngoài 「承知しました」, bạn cũng sẽ thường gặp cách nói 「承知いたしました(しょうちいたしました)」.
Cả hai đều được sử dụng để thể hiện rằng người nói đã tiếp nhận hoặc nắm được thông tin, yêu cầu. Tuy nhiên, 「承知いたしました」thường tạo cảm giác trang trọng và khiêm nhường hơn nhờ cách dùng 「いたします」.
Ví dụ:
承知しました。
Vâng, tôi đã nắm được ạ.
承知いたしました。
Vâng, tôi xin ghi nhận và sẽ thực hiện theo yêu cầu ạ.
Trong giao tiếp nội bộ với cấp trên, 「承知しました」thường đã đủ lịch sự. Khi trao đổi với khách hàng, đối tác hoặc trong email công việc trang trọng, 「承知いたしました」là lựa chọn hữu ích.
Bạn không nhất thiết phải dùng cách nói dài hơn trong mọi tình huống. Điều quan trọng là sử dụng tự nhiên, đúng hoàn cảnh và phù hợp với văn hóa giao tiếp của nơi làm việc.
Khi nào nên dùng 承知しました thay cho 分かりました?
Để dễ ghi nhớ, bạn có thể áp dụng những nguyên tắc dưới đây.
Trường hợp 1: Khi cấp trên giao nhiệm vụ
Ví dụ:
上司(じょうし):この仕事(しごと)を今日中(きょうじゅう)に終(お)わらせてください。
あなた:承知(しょうち)しました。
Cấp trên: Hãy hoàn thành công việc này trong hôm nay.
Bạn: Vâng, tôi đã nắm được ạ.
Trong trường hợp này, 「承知しました」 thể hiện thái độ tiếp nhận chỉ thị một cách chuyên nghiệp.
Trường hợp 2: Khi khách hàng yêu cầu chỉnh sửa tài liệu
Ví dụ:
お客様(きゃくさま):資料(しりょう)の内容(ないよう)を少(すこ)し修正(しゅうせい)していただけますか。
担当者(たんとうしゃ):承知(しょうち)いたしました。修正後(しゅうせいご)、改(あらた)めてお送(おく)りします。
Khách hàng: Anh/chị có thể chỉnh sửa một chút nội dung tài liệu được không?
Người phụ trách: Vâng, tôi xin ghi nhận. Sau khi chỉnh sửa, tôi sẽ gửi lại.
Đây là tình huống nên ưu tiên cách diễn đạt trang trọng, đồng thời nêu rõ bước xử lý tiếp theo.
Trường hợp 3: Khi đồng nghiệp giải thích cách làm
Ví dụ:
同僚(どうりょう):このボタンを押(お)すと、データが保存(ほぞん)されます。
あなた:分(わ)かりました。ありがとうございます。
Đồng nghiệp: Nhấn nút này thì dữ liệu sẽ được lưu.
Bạn: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn nhé.
Với tình huống trao đổi thông thường giữa đồng nghiệp, 「分かりました」 là cách nói tự nhiên và dễ sử dụng.
Trường hợp 4: Khi xác nhận thông tin lịch trình
Ví dụ:
同僚(どうりょう):明日(あした)は9時(じ)に会社(かいしゃ)を出発(しゅっぱつ)します。
あなた:分(わ)かりました。
Đồng nghiệp: Ngày mai chúng ta sẽ xuất phát từ công ty lúc 9 giờ.
Bạn: Tôi hiểu rồi.
Nếu đây là chỉ thị chính thức từ cấp trên hoặc thông tin cần xác nhận trong email công việc, bạn cũng có thể dùng 「承知しました」.
Những cách diễn đạt thường gặp khác trong công ty Nhật
Khi làm việc với người Nhật, ngoài 「承知しました」 và 「分かりました」, bạn nên biết thêm một số cách phản hồi phổ biến sau.
かしこまりました – Vâng, tôi xin tiếp nhận yêu cầu
Đây là cách nói trang trọng, thường gặp trong dịch vụ khách hàng, nhà hàng, khách sạn và khi tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng hoặc đối tác.
Ví dụ:
お客様(きゃくさま):予約(よやく)を変更(へんこう)したいのですが。
スタッフ:かしこまりました。ご希望(きぼう)の日時(にちじ)をお伺(うかが)いしてもよろしいでしょうか。
Khách hàng: Tôi muốn thay đổi đặt chỗ.
Nhân viên: Vâng, tôi xin tiếp nhận yêu cầu. Tôi có thể hỏi thời gian mà quý khách mong muốn được không?
了解しました(りょうかいしました) – Tôi đã hiểu, đã rõ
「了解しました」 cũng được sử dụng để xác nhận đã hiểu thông tin. Cách nói này thường mang sắc thái trực tiếp và ít trang trọng hơn so với 「承知しました」 trong nhiều tình huống công việc.
Ví dụ:
同僚(どうりょう):会議(かいぎ)の資料(しりょう)を共有(きょうゆう)してください。
あなた:了解(りょうかい)しました。
Đồng nghiệp: Hãy chia sẻ tài liệu cuộc họp nhé.
Bạn: Đã rõ.
Khi trả lời cấp trên hoặc khách hàng, nếu chưa biết rõ văn hóa giao tiếp của đối phương, bạn nên ưu tiên 「承知しました」hoặc「承知いたしました」.
はい、分かりました – Vâng, tôi hiểu rồi
Đây là cách nói lịch sự, dễ sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
先生(せんせい):宿題(しゅくだい)は明日(あした)までに出(だ)してください。
学生(がくせい):はい、分(わ)かりました。
Dịch:
Giáo viên: Hãy nộp bài tập trước ngày mai.
Học sinh: Vâng, em hiểu rồi ạ.
Trong môi trường công sở, hãy lựa chọn cách nói dựa trên mối quan hệ và mức độ trang trọng thay vì cho rằng một biểu thức luôn đúng trong mọi trường hợp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng 承知しました và 分かりました
Lỗi 1: Cho rằng 分かりました luôn thất lễ với cấp trên.
Thực tế,「分かりました」là một cách diễn đạt lịch sự. Tuy nhiên, trong những tình huống công việc trang trọng, người nghe có thể mong đợi cách phản hồi thể hiện sự tôn trọng rõ hơn. Khi chưa chắc chắn,「承知しました」là lựa chọn phù hợp.
Lỗi 2: Dùng 承知しました trong mọi tình huống.
Dùng cách nói quá trang trọng với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết có thể khiến cuộc trò chuyện trở nên cứng nhắc. Hãy cân nhắc ngữ cảnh và mối quan hệ.
Lỗi 3: Chỉ xác nhận mà không nói rõ việc sẽ thực hiện.
Khi nhận một nhiệm vụ, đôi khi chỉ nói 「承知しました」chưa đủ để làm rõ thời hạn hoặc hành động tiếp theo.
Ví dụ, thay vì chỉ nói:
承知(しょうち)しました。
Bạn có thể nói:
承知(しょうち)しました。本日中(ほんじつちゅう)に対応(たいおう)します。
Dịch: Vâng, tôi đã nắm được. Tôi sẽ xử lý trong hôm nay.
Cách phản hồi này giúp đối phương hiểu rõ hơn về kế hoạch thực hiện công việc. Khi làm việc tại công ty Nhật, năng lực tiếng Nhật không chỉ nằm ở việc sử dụng đúng ngữ pháp mà còn thể hiện qua cách lựa chọn từ ngữ, phản hồi và ứng xử trong từng tình huống
Tại
Đông Du Hà Nội, việc học tiếng Nhật gắn với các tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp người học từng bước xây dựng sự tự tin khi sử dụng tiếng Nhật trong học tập và công việc.
Bạn đang học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản? Hãy luyện tập các mẫu câu công sở thường xuyên để giao tiếp tự nhiên, chuyên nghiệp và phù hợp hơn với môi trường doanh nghiệp Nhật.
===>
50 Mẫu câu hội thoại tại Công ty Nhật thông dụng nhất